HỌC VIỆN An ninh Nhân dân

ANH
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 26

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.98
A0121.98
X2621.98
X2721.98
X2821.98
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.05
A0123.05
C0323.05
D0123.05
X0223.05
X0323.05
X0423.05
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.63
A0124.63
C0324.63
D0124.63
X0224.63
X0324.63
X0424.63
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.03
A0123.03
C0323.03
D0123.03
X0223.03
X0323.03
X0423.03
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.78
A0118.78
C0318.78
D0118.78
X0218.78
X0318.78
X0418.78
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.58
A0125.58
C0325.58
D0125.58
X0225.58
X0325.58
X0425.58
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.09
A0126.09
C0326.09
D0126.09
X0226.09
X0326.09
X0426.09
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.27
A0126.27
C0326.27
D0126.27
X0226.27
X0326.27
X0426.27
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.63
A0119.63
C0319.63
D0119.63
X0219.63
X0319.63
X0419.63
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.48
A0124.48
X2624.48
X2724.48
X2824.48
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.63
A0120.63
X2620.63
X2720.63
X2820.63
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.69
A0124.69
X2624.69
X2724.69
X2824.69
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.15
A0124.15
X2624.15
X2724.15
X2824.15
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0021.98
A0121.98
X2621.98
X2721.98
X2821.98
CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0023.05
A0123.05
C0323.05
D0123.05
X0223.05
X0323.05
X0423.05
CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0024.63
A0124.63
C0324.63
D0124.63
X0224.63
X0324.63
X0424.63
CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0023.03
A0123.03
C0323.03
D0123.03
X0223.03
X0323.03
X0423.03
CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0018.78
A0118.78
C0318.78
D0118.78
X0218.78
X0318.78
X0418.78
CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0025.58
A0125.58
C0325.58
D0125.58
X0225.58
X0325.58
X0425.58
CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0026.09
A0126.09
C0326.09
D0126.09
X0226.09
X0326.09
X0426.09
CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0026.27
A0126.27
C0326.27
D0126.27
X0226.27
X0326.27
X0426.27
CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0019.63
A0119.63
C0319.63
D0119.63
X0219.63
X0319.63
X0419.63
CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0024.48
A0124.48
X2624.48
X2724.48
X2824.48
CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0020.63
A0120.63
X2620.63
X2720.63
X2820.63
CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0024.69
A0124.69
X2624.69
X2724.69
X2824.69
CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0024.15
A0124.15
X2624.15
X2724.15
X2824.15
CCQT và điểm thi ĐGNL BCA