Trường ĐẠI HỌC An ninh nhân dân

ANS
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 20

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.68
A0122.68
C0322.68
D0122.68
X0222.68
X0322.68
X0422.68
-
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.48
A0123.48
C0323.48
D0123.48
X0223.48
X0323.48
X0423.48
-
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.28
A0123.28
C0323.28
D0123.28
X0223.28
X0323.28
X0423.28
-
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.47
A0122.47
C0322.47
D0122.47
X0222.47
X0322.47
X0422.47
-
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017.66
A0117.66
C0317.66
D0117.66
X0217.66
X0317.66
X0417.66
-
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.05
A0126.05
C0326.05
D0126.05
X0226.05
X0326.05
X0426.05
-
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.33
A0125.33
C0325.33
D0125.33
X0225.33
X0325.33
X0425.33
-
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.83
A0125.83
C0325.83
D0125.83
X0225.83
X0325.83
X0425.83
-
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.28
A0125.28
C0325.28
D0125.28
X0225.28
X0325.28
X0425.28
-
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.46
A0119.46
C0319.46
D0119.46
X0219.46
X0319.46
X0419.46
-
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0022.68
A0122.68
C0322.68
D0122.68
X0222.68
X0322.68
X0422.68
Điểm đã được quy đổi
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0023.48
A0123.48
C0323.48
D0123.48
X0223.48
X0323.48
X0423.48
Điểm đã được quy đổi
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0023.28
A0123.28
C0323.28
D0123.28
X0223.28
X0323.28
X0423.28
Điểm đã được quy đổi
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0022.47
A0122.47
C0322.47
D0122.47
X0222.47
X0322.47
X0422.47
Điểm đã được quy đổi
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0017.66
A0117.66
C0317.66
D0117.66
X0217.66
X0317.66
X0417.66
Điểm đã được quy đổi
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0026.05
A0126.05
C0326.05
D0126.05
X0226.05
X0326.05
X0426.05
Điểm đã được quy đổi
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0025.33
A0125.33
C0325.33
D0125.33
X0225.33
X0325.33
X0425.33
Điểm đã được quy đổi
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0025.83
A0125.83
C0325.83
D0125.83
X0225.83
X0325.83
X0425.83
Điểm đã được quy đổi
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0025.28
A0125.28
C0325.28
D0125.28
X0225.28
X0325.28
X0425.28
Điểm đã được quy đổi
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0019.46
A0119.46
C0319.46
D0119.46
X0219.46
X0319.46
X0419.46
Điểm đã được quy đổi