Tổng số ngành/chương trình: 325
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| IT-E10 | Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) | Chuẩn | - | THPT29.39 | - |
| IT1 | CNTT: Khoa học Máy tính | Chuẩn | - | THPT29.19 | - |
| IT2 | CNTT: Kỹ thuật Máy tính | Chuẩn | - | THPT28.83 | - |
| IT-E15 | An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến) | Chuẩn | - | THPT28.69 | - |
| IT-E7 | Công nghệ thông tin (Global ICT) | Chuẩn | - | THPT28.66 | - |
| EE2 | Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá | Chuẩn | - | THPT28.48 | - |
| MS2 | Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano | Chuẩn | - | THPT28.25 | - |
| EE-E8 | Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến) | Chuẩn | - | THPT28.12 | - |
| ET1 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | Chuẩn | - | THPT28.07 | - |
| IT-E6 | Công nghệ thông tin (Việt - Nhật) | Chuẩn | - | THPT27.97 | - |
| ME1 | Kỹ thuật Cơ điện tử | Chuẩn | - | THPT27.9 | - |
| ET-E9 | Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến) | Chuẩn | - | THPT27.85 | - |
| IT-EP | Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) | Chuẩn | - | THPT27.83 | - |
| MI1 | Toán - Tin | Chuẩn | - | THPT27.8 | - |
| MI2 | Hệ thống thông tin quản lý | Chuẩn | - | THPT27.72 | - |
| EE1 | Kỹ thuật Điện | Chuẩn | - | THPT27.55 | - |
| ET-E4 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến) | Chuẩn | - | THPT27.55 | - |
| EE-EP | Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) | Chuẩn | - | THPT27.27 | - |
| TE1 | Kỹ thuật Ô tô | Chuẩn | - | THPT27.03 | - |
| ME-E1 | Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến) | Chuẩn | - | THPT26.74 | - |
| ET-E16 | Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến) | Chuẩn | - | THPT26.62 | - |
| ME2 | Kỹ thuật Cơ khí | Chuẩn | - | THPT26.62 | - |
| TE3 | Kỹ thuật Hàng không | Chuẩn | - | THPT26.6 | - |
| EE-E18 | Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến) | Chuẩn | - | THPT26.56 | - |
| ET-LUH | Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) | Chuẩn | - | THPT26.55 | - |
| PH1 | Vật lý kỹ thuật | Chuẩn | - | THPT26.41 | - |
| ET2 | Kỹ thuật Y sinh | Chuẩn | - | THPT26.32 | - |
| TE2 | Kỹ thuật Cơ khí động lực | Chuẩn | - | THPT26.25 | - |
| ME-LUH | Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) | Chuẩn | - | THPT26.19 | - |
| TE-EP | Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) | Chuẩn | - | THPT25.84 | - |
| ME-NUT | Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) | Chuẩn | - | THPT25.68 | - |
| ET-E5 | Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) | Chuẩn | - | THPT25.58 | - |
| HE1 | Kỹ thuật Nhiệt | Chuẩn | - | THPT25.47 | - |
| MS1 | Kỹ thuật Vật liệu | Chuẩn | - | THPT25.39 | - |
| PH3 | Vật lý Y khoa | Chuẩn | - | THPT25.2 | - |
| TE-E2 | Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến) | Chuẩn | - | THPT25.18 | - |
| MS3 | Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit | Chuẩn | - | THPT25.16 | - |
| PH2 | Kỹ thuật hạt nhân | Chuẩn | - | THPT25.07 | - |
| ME-GU | Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc) | Chuẩn | - | THPT25 | - |
| MS5 | Kỹ thuật in | Chuẩn | - | THPT24.06 | - |
| CH1 | Kỹ thuật Hoá học | Chuẩn | - | THPT24.05 | - |
| MS-E3 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến) | Chuẩn | - | THPT23.7 | - |
| BF2 | Kỹ thuật Thực phẩm | Chuẩn | - | THPT23.38 | - |
| CH2 | Hoá học | Chuẩn | - | THPT23.19 | - |
| BF1 | Kỹ thuật Sinh học | Chuẩn | - | THPT23.02 | - |
| TX1 | Công nghệ Dệt - May | Chuẩn | - | THPT22.48 | - |
| EV1 | Kỹ thuật Môi trường | Chuẩn | - | THPT22.22 | - |
| EV2 | Quản lý Tài nguyên và Môi trường | Chuẩn | - | THPT21.53 | - |
| CH-E11 | Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến) | Chuẩn | - | THPT21.38 | - |
| BF-E12 | Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) | Chuẩn | - | THPT21 | - |