Tổng số ngành/chương trình: 16
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0022 B0522 B0822 A0022 A0122 A0222 D0722 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0019 B0519 B0819 A0019 A0119 A0219 D0719 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0020.5 B0520.5 B0820.5 A0020.5 A0120.5 A0220.5 D0720.5 | - | |
| Y tế công cộng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0016 B0516 B0816 A0016 A0116 A0216 D0716 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0025.28 B0525.28 B0825.28 A0025.28 A0125.28 A0225.28 D0725.28 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0023.5 B0523.5 B0823.5 A0023.5 A0123.5 A0223.5 D0723.5 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0024.39 B0524.39 B0824.39 A0024.39 A0124.39 A0224.39 D0724.39 | - | |
| Y tế công cộng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0018 B0518 B0818 A0018 A0118 A0218 D0718 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG107.89 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG92 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG100 | - | |
| Y tế công cộng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG60 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG880 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG760 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG820 | - | |
| Y tế công cộng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG500 | - |