Tổng số ngành/chương trình: 29
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Biên phòng - Nam miền Bắc | Chuẩn | - | THPT27.94 | - | |
| Biên phòng - Nam Quân khu 4 (Quảng Trị, Huế) | Chuẩn | - | THPT26.52 | - | |
| Biên phòng - Nam Quân khu 5 | Chuẩn | - | THPT26.63 | - | |
| Biên phòng - Nam Quân khu 7 (Ưu tiên xét tuyển) | Chuẩn | - | THPT27.5 | - | |
| Biên phòng - Nam Quân khu 7 (Xét điểm thi) | Chuẩn | - | THPT26.13 | - | |
| Biên phòng - Nam Quân khu 9 | Chuẩn | - | THPT26.52 | - | |
| Luật - Nam miền Bắc | Chuẩn | - | THPT28.2 | - | |
| Luật - Nam miền Nam | Chuẩn | - | THPT27.3 | - | |
| Luật (Thí sinh miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0028.2 C0130.46 D0130.46 C0329.33 | - | |
| Luật (Thí sinh miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.3 C0129.56 D0129.56 C0328.43 | - | |
| Biên phòng (Quân khu 4) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0129.91 C0026.52 C0128.78 D0128.78 C0327.65 | - | |
| Biên phòng (Quân khu 5) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0130.02 C0026.63 C0128.89 D0128.89 C0327.76 | - | |
| Biên phòng (Quân khu 7) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0129.52 C0026.13 C0128.39 D0128.39 C0327.26 | - | |
| Biên phòng (Quân khu 9) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0129.91 C0026.52 C0128.78 D0128.78 C0327.65 | - | |
| Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0131.33 C0027.94 C0130.2 D0130.2 C0329.07 | - | |
| Luật (Thí sinh miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00114 | - | |
| Luật (Thí sinh miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00108 | - | |
| Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00111 | - | |
| Biên phòng (Quân khu 4) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00103 | - | |
| Biên phòng (Quân khu 5) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00104 | - | |
| Biên phòng (Quân khu 7) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00102 | - | |
| Biên phòng (Quân khu 9) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00103 | - | |
| Luật (Thí sinh miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1015 | - | |
| Luật (Thí sinh miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG975 | - | |
| Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1000 | - | |
| Biên phòng (Quân khu 4) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG945 | - | |
| Biên phòng (Quân khu 5) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG950 | - | |
| Biên phòng (Quân khu 7) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG925 | - | |
| Biên phòng (Quân khu 9) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG945 | - |