Tổng số ngành/chương trình: 88
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024 A0124 D0124 X0624 X2624 | - | |
| Công nghệ đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.35 A0121.35 D0121.35 X0621.35 X2621.35 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.2 A0117.2 D0117.2 X0617.2 X2617.2 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.25 A0121.25 D0121.25 X0621.25 X2621.25 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016.25 A0116.25 D0116.25 X0616.25 X2616.25 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.47 A0123.47 X0623.47 X2623.47 | - | |
| An toàn thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.09 A0123.09 X0623.09 X2623.09 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 X0620 X2620 | - | |
| kỹ thuật điện tử viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021 A0121 X0621 X2621 | - | |
| Công nghệ internet vạn vật (IoT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.25 A0117.25 X0617.25 X2617.25 | - | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.8 A0119.8 X0619.8 X2619.8 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG92.71 | - | |
| Công nghệ đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG84.55 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG76.86 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG84.25 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG75.38 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG90.91 | - | |
| An toàn thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG89.77 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG81.22 | - | |
| kỹ thuật điện tử viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG83.5 | - | |
| Công nghệ internet vạn vật (IoT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG76.94 | - | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG80.91 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG836.28 | - | |
| Công nghệ đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG734.3 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG627.19 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG730.5 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG605.66 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG814.86 | - | |
| An toàn thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG800.42 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG690.66 | - | |
| kỹ thuật điện tử viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG721 | - | |
| Công nghệ internet vạn vật (IoT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG628.33 | - | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG686.13 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG66.52 | - | |
| Công nghệ đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG61.17 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG52.53 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG60.98 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG50.52 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG65.36 | - | |
| An toàn thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG64.61 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG58.44 | - | |
| kỹ thuật điện tử viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG60.48 | - | |
| Công nghệ internet vạn vật (IoT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG52.63 | - | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG58.02 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG26.85 | Kết hợp CCTA và học bạ | |
| Công nghệ đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG25.06 | Kết hợp CCTA và học bạ | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG23.03 | Kết hợp CCTA và học bạ | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG25 | Kết hợp CCTA và học bạ | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG22.61 | Kết hợp CCTA và học bạ | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG26.48 | Kết hợp CCTA và học bạ |