Tổng số ngành/chương trình: 22
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0119 V0119 V0519 H0019 H0619 H0819 H0919 | - | |
| Thiết kế thời trang | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0118 V0118 V0518 H0018 H0618 H0818 H0918 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 D0116 C0116 C0316 C0416 C1416 X0316 X0416 X2316 X2416 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0017 D0117 C0117 C0317 C0417 C1417 X0317 X0417 X2317 X2417 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 D0116 C0116 C0316 C0416 C1416 X0316 X0416 X2316 X2416 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 D0116 C0116 C0316 C0416 C1416 X0316 X0416 X2316 X2416 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 D0116 C0116 C0316 C0416 C1416 X0316 X0416 X2316 X2416 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0017 D0117 C0117 C0317 C0417 C1417 X0317 X0417 X2317 X2417 | - | |
| Quản lý công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0017 D0117 C0117 C0317 C0417 C1417 X0317 X0417 X2317 X2417 | - | |
| Công nghệ Sợi Dệt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 D0116 C0116 C0316 C0416 C1416 X0316 X0416 X2316 X2416 | - | |
| Công nghệ may | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0017 D0117 C0117 C0317 C0417 C1417 X0317 X0417 X2317 X2417 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0122 V0122 V0522 H0022 H0622 H0822 H0922 | - | |
| Thiết kế thời trang | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0121 V0121 V0521 H0021 H0621 H0821 H0921 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 B0019 D0119 C0119 C0319 C0419 C1419 X0319 X0419 X2319 X2419 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020 A0120 B0020 D0120 C0120 C0320 C0420 C1420 X0320 X0420 X2320 X2420 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 B0019 D0119 C0119 C0319 C0419 C1419 X0319 X0419 X2319 X2419 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 B0019 D0119 C0119 C0319 C0419 C1419 X0319 X0419 X2319 X2419 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 B0019 D0119 C0119 C0319 C0419 C1419 X0319 X0419 X2319 X2419 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020 A0120 B0020 D0120 C0120 C0320 C0420 C1420 X0320 X0420 X2320 X2420 | - | |
| Quản lý công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020 A0120 B0020 D0120 C0120 C0320 C0420 C1420 X0320 X0420 X2320 X2420 | - | |
| Công nghệ Sợi Dệt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 B0019 D0119 C0119 C0319 C0419 C1419 X0319 X0419 X2319 X2419 | - | |
| Công nghệ may | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020 A0120 B0020 D0120 C0120 C0320 C0420 C1420 X0320 X0420 X2320 X2420 | - |