Trường ĐẠI HỌC Kinh tế Nghệ An

CEA
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 80

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D1119
D1519
D0119
C0319
-
Ngôn ngữ TrungĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D1122.14
D1522.14
D0122.14
C0322.14
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016.5
D0116.5
A0116.5
C0316.5
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016.5
D0116.5
A0116.5
C0316.5
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
D0117
A0117
C0317
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018
D0118
A0118
C0318
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
D0117
A0117
C0317
-
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025
D0125
A0125
C0325
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
D0117
A0117
C0317
-
Kiểm toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.5
D0123.5
A0123.5
C0323.5
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016.25
D0116.25
A0116.25
C0316.25
-
Logistics và chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018
D0118
A0118
C0318
-
Nông nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0016
D0116
A0116
C0316
-
Lâm họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024
D0124
A0124
C0324
-
Thúy (Bác sĩ Thú y)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0016
D0116
A0116
C0316
-
Quản lý đất đaiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
D0116
A0116
C0316
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D1120
D1520
D0120
C0320
-
Ngôn ngữ TrungĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D1123.14
D1523.14
D0123.14
C0323.14
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017.5
D0117.5
A0117.5
C0317.5
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017.5
D0117.5
A0117.5
C0317.5
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
D0118
A0118
C0318
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
D0118
A0118
C0318
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
D0118
A0118
C0318
-
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026
D0126
A0126
C0326
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
D0118
A0118
C0318
-
Kiểm toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.5
D0124.5
A0124.5
C0324.5
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017.25
D0117.25
A0117.25
C0317.25
-
Logistics và chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
D0119
A0119
C0319
-
Nông nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0017
D0117
A0117
C0317
-
Lâm họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025
D0125
A0125
C0325
-
Thúy (Bác sĩ Thú y)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0017
D0117
A0117
C0317
-
Quản lý đất đaiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017
D0117
A0117
C0317
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG19
Điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ TrungĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG22.14
Điểm đã được quy đổi
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG16.5
Điểm đã được quy đổi
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG16.5
Điểm đã được quy đổi
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG17
Điểm đã được quy đổi
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG18
Điểm đã được quy đổi
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG17
Điểm đã được quy đổi
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG25
Điểm đã được quy đổi
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG17
Điểm đã được quy đổi
Kiểm toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG23.5
Điểm đã được quy đổi
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG16.25
Điểm đã được quy đổi
Logistics và chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG18
Điểm đã được quy đổi
Nông nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG16
Điểm đã được quy đổi
Lâm họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG24
Điểm đã được quy đổi
Thú y (Bác sĩ Thú y)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG16
Điểm đã được quy đổi
Quản lý đất đaiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG16
Điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG19
Điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ TrungĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG22.14
Điểm đã được quy đổi