Tổng số ngành/chương trình: 56
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| IT | Công nghệ Thông tin | Chuẩn | - | THPT26.7 Học Bạ29.6 DGNL49.24 | - |
| CS | Khoa học Máy tính | Chuẩn | - | THPT28 Học Bạ30.8 DGNL52.46 | - |
| AI | Trí tuệ Nhân tạo | Chuẩn | - | THPT28.66 Học Bạ31.4 DGNL54.1 | - |
| SE | Kỹ thuật Phần mềm | Chuẩn | - | THPT26.67 Học Bạ29.6 DGNL49.16 | - |
| ET | Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (IC Design) | Chuẩn | - | THPT28 Học Bạ30.8 DGNL52.46 | - |
| BA | Quản trị Kinh doanh | Chuẩn | - | THPT26.1 Học Bạ29.1 DGNL47.75 | - |
| MK | Digital Marketing | Chuẩn | - | THPT26.7 Học Bạ29.6 DGNL49.24 | - |
| LS | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Chuẩn | - | THPT25.05 Học Bạ28.2 DGNL46.84 | - |
| EC | Thương mại điện tử | Chuẩn | - | THPT26.7 Học Bạ29.6 DGNL49.24 | - |
| GD | Thiết kế Đồ họa | Chuẩn | - | THPT24.25 Học Bạ27.4 DGNL46.28 | - |
| GA | Đồ họa game | Chuẩn | - | THPT26.7 Học Bạ29.6 DGNL49.24 | - |
| CL | Ngôn ngữ Trung Quốc | Chuẩn | - | THPT25.45 Học Bạ28.5 DGNL47.12 | - |
| KL | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Chuẩn | - | THPT24.65 Học Bạ27.8 DGNL46.56 | - |
| JL | Tiếng Nhật thương mại | Chuẩn | - | THPT24 Học Bạ27.2 DGNL46.1 | - |
| Trí tuệ Nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.66 A0128.66 A0228.66 A0328.66 A0428.66 A0528.66 A0628.66 A0728.66 A0828.66 A0928.66 A1028.66 A1128.66 A1228.66 A1328.66 A1428.66 A1528.66 A1628.66 A1728.66 A1828.66 AH128.66 AH228.66 AH328.66 AH428.66 AH528.66 AH628.66 AH728.66 AH828.66 B0028.66 B0128.66 B0228.66 B0328.66 B0428.66 B0528.66 B0828.66 C0128.66 C0228.66 C0328.66 C0428.66 C1428.66 C1528.66 D0128.66 D0228.66 D0328.66 D0428.66 D0528.66 D0628.66 D0728.66 D0828.66 D0928.66 D1028.66 D1628.66 | Thang điểm 40 | |
| Quản trị Kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.1 A0126.1 A0226.1 A0326.1 A0426.1 A0526.1 A0626.1 A0726.1 A0826.1 A0926.1 A1026.1 A1126.1 A1226.1 A1326.1 A1426.1 A1526.1 A1626.1 A1726.1 A1826.1 AH126.1 AH226.1 AH326.1 AH426.1 AH526.1 AH626.1 AH726.1 AH826.1 B0026.1 B0126.1 B0226.1 B0326.1 B0426.1 B0526.1 B0826.1 C0026.1 C0126.1 C0226.1 C0326.1 C0426.1 C0526.1 C0626.1 C0726.1 C0826.1 C0926.1 C1026.1 C1126.1 C1226.1 C1326.1 C1426.1 C1526.1 C1626.1 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.45 A0125.45 A0225.45 A0325.45 A0425.45 A0525.45 A0625.45 A0725.45 A0825.45 A0925.45 A1025.45 A1125.45 A1225.45 A1325.45 A1425.45 A1525.45 A1625.45 A1725.45 A1825.45 AH125.45 AH225.45 AH325.45 AH425.45 AH525.45 AH625.45 AH725.45 AH825.45 B0025.45 B0125.45 B0225.45 B0325.45 B0425.45 B0525.45 B0825.45 C0025.45 C0125.45 C0225.45 C0325.45 C0425.45 C0525.45 C0625.45 C0725.45 C0825.45 C0925.45 C1025.45 C1125.45 C1225.45 C1325.45 C1425.45 C1525.45 C1625.45 | Thang điểm 40 | |
| Khoa học Máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028 A0128 A0228 A0328 A0428 A0528 A0628 A0728 A0828 A0928 A1028 A1128 A1228 A1328 A1428 A1528 A1628 A1728 A1828 AH128 AH228 AH328 AH428 AH528 AH628 AH728 AH828 B0028 B0128 B0228 B0328 B0428 B0528 B0828 C0128 C0228 C0328 C0428 C1428 C1528 D0128 D0228 D0328 D0428 D0528 D0628 D0728 D0828 D0928 D1028 D1628 | Thang điểm 40 | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.7 A0126.7 A0226.7 A0326.7 A0426.7 A0526.7 A0626.7 A0726.7 A0826.7 A0926.7 A1026.7 A1126.7 A1226.7 A1326.7 A1426.7 A1526.7 A1626.7 A1726.7 A1826.7 AH126.7 AH226.7 AH326.7 AH426.7 AH526.7 AH626.7 AH726.7 AH826.7 B0026.7 B0126.7 B0226.7 B0326.7 B0426.7 B0526.7 B0826.7 C0026.7 C0126.7 C0226.7 C0326.7 C0426.7 C0526.7 C0626.7 C0726.7 C0826.7 C0926.7 C1026.7 C1126.7 C1226.7 C1326.7 C1426.7 C1526.7 C1626.7 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (IC Design) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028 A0128 A0228 A0328 A0428 A0528 A0628 A1028 A1128 A1728 A1828 AH228 AH328 B0028 C0128 C0228 D0728 D2128 D2228 D2328 D2428 D2528 D2628 D2728 D2828 D2928 D3028 X0528 X0628 X0728 X0828 X0928 X1028 X1128 X1228 | Thang điểm 40 | |
| Đồ họa game | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.7 A0126.7 A0226.7 A0326.7 A0426.7 A0526.7 A0626.7 A0726.7 A0826.7 A0926.7 A1026.7 A1126.7 A1226.7 A1326.7 A1426.7 A1526.7 A1626.7 A1726.7 A1826.7 AH126.7 AH226.7 AH326.7 AH426.7 AH526.7 AH626.7 AH726.7 AH826.7 B0026.7 B0126.7 B0226.7 B0326.7 B0426.7 B0526.7 B0826.7 C0026.7 C0126.7 C0226.7 C0326.7 C0426.7 C0526.7 C0626.7 C0726.7 C0826.7 C0926.7 C1026.7 C1126.7 C1226.7 C1326.7 C1426.7 C1526.7 C1626.7 | Thang điểm 40 | |
| Thiết kế Đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.25 A0124.25 A0224.25 A0324.25 A0424.25 A0524.25 A0624.25 A0724.25 A0824.25 A0924.25 A1024.25 A1124.25 A1224.25 A1324.25 A1424.25 A1524.25 A1624.25 A1724.25 A1824.25 AH124.25 AH224.25 AH324.25 AH424.25 AH524.25 AH624.25 AH724.25 AH824.25 B0024.25 B0124.25 B0224.25 B0324.25 B0424.25 B0524.25 B0824.25 C0024.25 C0124.25 C0224.25 C0324.25 C0424.25 C0524.25 C0624.25 C0724.25 C0824.25 C0924.25 C1024.25 C1124.25 C1224.25 C1324.25 C1424.25 C1524.25 C1624.25 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ Thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.7 A0126.7 A0226.7 A0326.7 A0426.7 A0526.7 A0626.7 A0726.7 A0826.7 A0926.7 A1026.7 A1126.7 A1226.7 A1326.7 A1426.7 A1526.7 A1626.7 A1726.7 A1826.7 AH126.7 AH226.7 AH326.7 AH426.7 AH526.7 AH626.7 AH726.7 AH826.7 B0026.7 B0126.7 B0226.7 B0326.7 B0426.7 B0526.7 B0826.7 C0126.7 C0226.7 C0326.7 C0426.7 C1426.7 C1526.7 D0126.7 D0226.7 D0326.7 D0426.7 D0526.7 D0626.7 D0726.7 D0826.7 D0926.7 D1026.7 D1626.7 | Thang điểm 40 | |
| Tiếng Nhật thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024 A0124 A0224 A0324 A0424 A0524 A0624 A0724 A0824 A0924 A1024 A1124 A1224 A1324 A1424 A1524 A1624 A1724 A1824 AH124 AH224 AH324 AH424 AH524 AH624 AH724 AH824 B0024 B0124 B0224 B0324 B0424 B0524 B0824 C0024 C0124 C0224 C0324 C0424 C0524 C0624 C0724 C0824 C0924 C1024 C1124 C1224 C1324 C1424 C1524 C1624 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.65 A0124.65 A0224.65 A0324.65 A0424.65 A0524.65 A0624.65 A0724.65 A0824.65 A0924.65 A1024.65 A1124.65 A1224.65 A1324.65 A1424.65 A1524.65 A1624.65 A1724.65 A1824.65 AH124.65 AH224.65 AH324.65 AH424.65 AH524.65 AH624.65 AH724.65 AH824.65 B0024.65 B0124.65 B0224.65 B0324.65 B0424.65 B0524.65 B0824.65 C0024.65 C0124.65 C0224.65 C0324.65 C0424.65 C0524.65 C0624.65 C0724.65 C0824.65 C0924.65 C1024.65 C1124.65 C1224.65 C1324.65 C1424.65 C1524.65 C1624.65 | Thang điểm 40 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.05 A0125.05 A0225.05 A0325.05 A0425.05 A0525.05 A0625.05 A0725.05 A0825.05 A0925.05 A1025.05 A1125.05 A1225.05 A1325.05 A1425.05 A1525.05 A1625.05 A1725.05 A1825.05 AH125.05 AH225.05 AH325.05 AH425.05 AH525.05 AH625.05 AH725.05 AH825.05 B0025.05 B0125.05 B0225.05 B0325.05 B0425.05 B0525.05 B0825.05 C0025.05 C0125.05 C0225.05 C0325.05 C0425.05 C0525.05 C0625.05 C0725.05 C0825.05 C0925.05 C1025.05 C1125.05 C1225.05 C1325.05 C1425.05 C1525.05 C1625.05 | Thang điểm 40 | |
| Digital Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.7 A0126.7 A0226.7 A0326.7 A0426.7 A0526.7 A0626.7 A0726.7 A0826.7 A0926.7 A1026.7 A1126.7 A1226.7 A1326.7 A1426.7 A1526.7 A1626.7 A1726.7 A1826.7 AH126.7 AH226.7 AH326.7 AH426.7 AH526.7 AH626.7 AH726.7 AH826.7 B0026.7 B0126.7 B0226.7 B0326.7 B0426.7 B0526.7 B0826.7 C0026.7 C0126.7 C0226.7 C0326.7 C0426.7 C0526.7 C0626.7 C0726.7 C0826.7 C0926.7 C1026.7 C1126.7 C1226.7 C1326.7 C1426.7 C1526.7 C1626.7 | Thang điểm 40 | |
| Kỹ thuật Phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.67 A0126.67 A0226.67 A0326.67 A0426.67 A0526.67 A0626.67 A0726.67 A0826.67 A0926.67 A1026.67 A1126.67 A1226.67 A1326.67 A1426.67 A1526.67 A1626.67 A1726.67 A1826.67 AH126.67 AH226.67 AH326.67 AH426.67 AH526.67 AH626.67 AH726.67 AH826.67 B0026.67 B0126.67 B0226.67 B0326.67 B0426.67 B0526.67 B0826.67 C0126.67 C0226.67 C0326.67 C0426.67 C1426.67 C1526.67 D0126.67 D0226.67 D0326.67 D0426.67 D0526.67 D0626.67 D0726.67 D0826.67 D0926.67 D1026.67 D1626.67 | Thang điểm 40 | |
| Trí tuệ Nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0031.4 A0131.4 A0231.4 A0331.4 A0431.4 A0531.4 A0631.4 A0731.4 A0831.4 A0931.4 A1031.4 A1131.4 A1231.4 A1331.4 A1431.4 A1531.4 A1631.4 A1731.4 A1831.4 AH131.4 AH231.4 AH331.4 AH431.4 AH531.4 AH631.4 AH731.4 AH831.4 B0031.4 B0131.4 B0231.4 B0331.4 B0431.4 B0531.4 B0831.4 C0131.4 C0231.4 C0331.4 C0431.4 C1431.4 C1531.4 D0131.4 D0231.4 D0331.4 D0431.4 D0531.4 D0631.4 D0731.4 D0831.4 D0931.4 D1031.4 D1631.4 | Thang điểm 40 | |
| Quản trị Kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0029.1 A0129.1 A0229.1 A0329.1 A0429.1 A0529.1 A0629.1 A0729.1 A0829.1 A0929.1 A1029.1 A1129.1 A1229.1 A1329.1 A1429.1 A1529.1 A1629.1 A1729.1 A1829.1 AH129.1 AH229.1 AH329.1 AH429.1 AH529.1 AH629.1 AH729.1 AH829.1 B0029.1 B0129.1 B0229.1 B0329.1 B0429.1 B0529.1 B0829.1 C0029.1 C0129.1 C0229.1 C0329.1 C0429.1 C0529.1 C0629.1 C0729.1 C0829.1 C0929.1 C1029.1 C1129.1 C1229.1 C1329.1 C1429.1 C1529.1 C1629.1 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.5 A0128.5 A0228.5 A0328.5 A0428.5 A0528.5 A0628.5 A0728.5 A0828.5 A0928.5 A1028.5 A1128.5 A1228.5 A1328.5 A1428.5 A1528.5 A1628.5 A1728.5 A1828.5 AH128.5 AH228.5 AH328.5 AH428.5 AH528.5 AH628.5 AH728.5 AH828.5 B0028.5 B0128.5 B0228.5 B0328.5 B0428.5 B0528.5 B0828.5 C0028.5 C0128.5 C0228.5 C0328.5 C0428.5 C0528.5 C0628.5 C0728.5 C0828.5 C0928.5 C1028.5 C1128.5 C1228.5 C1328.5 C1428.5 C1528.5 C1628.5 | Thang điểm 40 | |
| Khoa học Máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0030.8 A0130.8 A0230.8 A0330.8 A0430.8 A0530.8 A0630.8 A0730.8 A0830.8 A0930.8 A1030.8 A1130.8 A1230.8 A1330.8 A1430.8 A1530.8 A1630.8 A1730.8 A1830.8 AH130.8 AH230.8 AH330.8 AH430.8 AH530.8 AH630.8 AH730.8 AH830.8 B0030.8 B0130.8 B0230.8 B0330.8 B0430.8 B0530.8 B0830.8 C0130.8 C0230.8 C0330.8 C0430.8 C1430.8 C1530.8 D0130.8 D0230.8 D0330.8 D0430.8 D0530.8 D0630.8 D0730.8 D0830.8 D0930.8 D1030.8 D1630.8 | Thang điểm 40 | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0029.6 A0129.6 A0229.6 A0329.6 A0429.6 A0529.6 A0629.6 A0729.6 A0829.6 A0929.6 A1029.6 A1129.6 A1229.6 A1329.6 A1429.6 A1529.6 A1629.6 A1729.6 A1829.6 AH129.6 AH229.6 AH329.6 AH429.6 AH529.6 AH629.6 AH729.6 AH829.6 B0029.6 B0129.6 B0229.6 B0329.6 B0429.6 B0529.6 B0829.6 C0029.6 C0129.6 C0229.6 C0329.6 C0429.6 C0529.6 C0629.6 C0729.6 C0829.6 C0929.6 C1029.6 C1129.6 C1229.6 C1329.6 C1429.6 C1529.6 C1629.6 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (IC Design) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0030.8 A0130.8 A0230.8 A0330.8 A0430.8 A0530.8 A0630.8 A1030.8 A1130.8 A1730.8 A1830.8 AH230.8 AH330.8 B0030.8 C0130.8 C0230.8 D0730.8 D2130.8 D2230.8 D2330.8 D2430.8 D2530.8 D2630.8 D2730.8 D2830.8 D2930.8 D3030.8 X0530.8 X0630.8 X0730.8 X0830.8 X0930.8 X1030.8 X1130.8 X1230.8 | Thang điểm 40 | |
| Đồ họa game | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0029.6 A0129.6 A0229.6 A0329.6 A0429.6 A0529.6 A0629.6 A0729.6 A0829.6 A0929.6 A1029.6 A1129.6 A1229.6 A1329.6 A1429.6 A1529.6 A1629.6 A1729.6 A1829.6 AH129.6 AH229.6 AH329.6 AH429.6 AH529.6 AH629.6 AH729.6 AH829.6 B0029.6 B0129.6 B0229.6 B0329.6 B0429.6 B0529.6 B0829.6 C0029.6 C0129.6 C0229.6 C0329.6 C0429.6 C0529.6 C0629.6 C0729.6 C0829.6 C0929.6 C1029.6 C1129.6 C1229.6 C1329.6 C1429.6 C1529.6 C1629.6 | Thang điểm 40 | |
| Thiết kế Đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.4 A0127.4 A0227.4 A0327.4 A0427.4 A0527.4 A0627.4 A0727.4 A0827.4 A0927.4 A1027.4 A1127.4 A1227.4 A1327.4 A1427.4 A1527.4 A1627.4 A1727.4 A1827.4 AH127.4 AH227.4 AH327.4 AH427.4 AH527.4 AH627.4 AH727.4 AH827.4 B0027.4 B0127.4 B0227.4 B0327.4 B0427.4 B0527.4 B0827.4 C0027.4 C0127.4 C0227.4 C0327.4 C0427.4 C0527.4 C0627.4 C0727.4 C0827.4 C0927.4 C1027.4 C1127.4 C1227.4 C1327.4 C1427.4 C1527.4 C1627.4 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ Thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0029.6 A0129.6 A0229.6 A0329.6 A0429.6 A0529.6 A0629.6 A0729.6 A0829.6 A0929.6 A1029.6 A1129.6 A1229.6 A1329.6 A1429.6 A1529.6 A1629.6 A1729.6 A1829.6 AH129.6 AH229.6 AH329.6 AH429.6 AH529.6 AH629.6 AH729.6 AH829.6 B0029.6 B0129.6 B0229.6 B0329.6 B0429.6 B0529.6 B0829.6 C0129.6 C0229.6 C0329.6 C0429.6 C1429.6 C1529.6 D0129.6 D0229.6 D0329.6 D0429.6 D0529.6 D0629.6 D0729.6 D0829.6 D0929.6 D1029.6 D1629.6 | Thang điểm 40 | |
| Tiếng Nhật thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.2 A0127.2 A0227.2 A0327.2 A0427.2 A0527.2 A0627.2 A0727.2 A0827.2 A0927.2 A1027.2 A1127.2 A1227.2 A1327.2 A1427.2 A1527.2 A1627.2 A1727.2 A1827.2 AH127.2 AH227.2 AH327.2 AH427.2 AH527.2 AH627.2 AH727.2 AH827.2 B0027.2 B0127.2 B0227.2 B0327.2 B0427.2 B0527.2 B0827.2 C0027.2 C0127.2 C0227.2 C0327.2 C0427.2 C0527.2 C0627.2 C0727.2 C0827.2 C0927.2 C1027.2 C1127.2 C1227.2 C1327.2 C1427.2 C1527.2 C1627.2 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.8 A0127.8 A0227.8 A0327.8 A0427.8 A0527.8 A0627.8 A0727.8 A0827.8 A0927.8 A1027.8 A1127.8 A1227.8 A1327.8 A1427.8 A1527.8 A1627.8 A1727.8 A1827.8 AH127.8 AH227.8 AH327.8 AH427.8 AH527.8 AH627.8 AH727.8 AH827.8 B0027.8 B0127.8 B0227.8 B0327.8 B0427.8 B0527.8 B0827.8 C0027.8 C0127.8 C0227.8 C0327.8 C0427.8 C0527.8 C0627.8 C0727.8 C0827.8 C0927.8 C1027.8 C1127.8 C1227.8 C1327.8 C1427.8 C1527.8 C1627.8 | Thang điểm 40 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.2 A0128.2 A0228.2 A0328.2 A0428.2 A0528.2 A0628.2 A0728.2 A0828.2 A0928.2 A1028.2 A1128.2 A1228.2 A1328.2 A1428.2 A1528.2 A1628.2 A1728.2 A1828.2 AH128.2 AH228.2 AH328.2 AH428.2 AH528.2 AH628.2 AH728.2 AH828.2 B0028.2 B0128.2 B0228.2 B0328.2 B0428.2 B0528.2 B0828.2 C0028.2 C0128.2 C0228.2 C0328.2 C0428.2 C0528.2 C0628.2 C0728.2 C0828.2 C0928.2 C1028.2 C1128.2 C1228.2 C1328.2 C1428.2 C1528.2 C1628.2 | Thang điểm 40 | |
| Digital Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0029.6 A0129.6 A0229.6 A0329.6 A0429.6 A0529.6 A0629.6 A0729.6 A0829.6 A0929.6 A1029.6 A1129.6 A1229.6 A1329.6 A1429.6 A1529.6 A1629.6 A1729.6 A1829.6 AH129.6 AH229.6 AH329.6 AH429.6 AH529.6 AH629.6 AH729.6 AH829.6 B0029.6 B0129.6 B0229.6 B0329.6 B0429.6 B0529.6 B0829.6 C0029.6 C0129.6 C0229.6 C0329.6 C0429.6 C0529.6 C0629.6 C0729.6 C0829.6 C0929.6 C1029.6 C1129.6 C1229.6 C1329.6 C1429.6 C1529.6 C1629.6 | Thang điểm 40 | |
| Kỹ thuật Phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0029.6 A0129.6 A0229.6 A0329.6 A0429.6 A0529.6 A0629.6 A0729.6 A0829.6 A0929.6 A1029.6 A1129.6 A1229.6 A1329.6 A1429.6 A1529.6 A1629.6 A1729.6 A1829.6 AH129.6 AH229.6 AH329.6 AH429.6 AH529.6 AH629.6 AH729.6 AH829.6 B0029.6 B0129.6 B0229.6 B0329.6 B0429.6 B0529.6 B0829.6 C0129.6 C0229.6 C0329.6 C0429.6 C1429.6 C1529.6 D0129.6 D0229.6 D0329.6 D0429.6 D0529.6 D0629.6 D0729.6 D0829.6 D0929.6 D1029.6 D1629.6 | Thang điểm 40 | |
| Trí tuệ Nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | A0054.1 A0154.1 A0254.1 A0354.1 A0454.1 A0554.1 A0654.1 A0754.1 A0854.1 A0954.1 A1054.1 A1154.1 A1254.1 A1354.1 A1454.1 A1554.1 A1654.1 A1754.1 A1854.1 AH154.1 AH254.1 AH354.1 AH454.1 AH554.1 AH654.1 AH754.1 AH854.1 B0054.1 B0154.1 B0254.1 B0354.1 B0454.1 B0554.1 B0854.1 C0154.1 C0254.1 C0354.1 C0454.1 C1454.1 C1554.1 D0154.1 D0254.1 D0354.1 D0454.1 D0554.1 D0654.1 D0754.1 D0854.1 D0954.1 D1054.1 D1654.1 | Điểm ĐGNL - CMC TEST (Thang điểm 80) | |
| Quản trị Kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | A0047.75 A0147.75 A0247.75 A0347.75 A0447.75 A0547.75 A0647.75 A0747.75 A0847.75 A0947.75 A1047.75 A1147.75 A1247.75 A1347.75 A1447.75 A1547.75 A1647.75 A1747.75 A1847.75 AH147.75 AH247.75 AH347.75 AH447.75 AH547.75 AH647.75 AH747.75 AH847.75 B0047.75 B0147.75 B0247.75 B0347.75 B0447.75 B0547.75 B0847.75 C0047.75 C0147.75 C0247.75 C0347.75 C0447.75 C0547.75 C0647.75 C0747.75 C0847.75 C0947.75 C1047.75 C1147.75 C1247.75 C1347.75 C1447.75 C1547.75 C1647.75 | Điểm ĐGNL - CMC TEST (Thang điểm 80) | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | A0047.12 A0147.12 A0247.12 A0347.12 A0447.12 A0547.12 A0647.12 A0747.12 A0847.12 A0947.12 A1047.12 A1147.12 A1247.12 A1347.12 A1447.12 A1547.12 A1647.12 A1747.12 A1847.12 AH147.12 AH247.12 AH347.12 AH447.12 AH547.12 AH647.12 AH747.12 AH847.12 B0047.12 B0147.12 B0247.12 B0347.12 B0447.12 B0547.12 B0847.12 C0047.12 C0147.12 C0247.12 C0347.12 C0447.12 C0547.12 C0647.12 C0747.12 C0847.12 C0947.12 C1047.12 C1147.12 C1247.12 C1347.12 C1447.12 C1547.12 C1647.12 | Điểm ĐGNL - CMC TEST (Thang điểm 80) | |
| Khoa học Máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | A0052.46 A0152.46 A0252.46 A0352.46 A0452.46 A0552.46 A0652.46 A0752.46 A0852.46 A0952.46 A1052.46 A1152.46 A1252.46 A1352.46 A1452.46 A1552.46 A1652.46 A1752.46 A1852.46 AH152.46 AH252.46 AH352.46 AH452.46 AH552.46 AH652.46 AH752.46 AH852.46 B0052.46 B0152.46 B0252.46 B0352.46 B0452.46 B0552.46 B0852.46 C0152.46 C0252.46 C0352.46 C0452.46 C1452.46 C1552.46 D0152.46 D0252.46 D0352.46 D0452.46 D0552.46 D0652.46 D0752.46 D0852.46 D0952.46 D1052.46 D1652.46 | Điểm ĐGNL - CMC TEST (Thang điểm 80) | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | A0049.24 A0149.24 A0249.24 A0349.24 A0449.24 A0549.24 A0649.24 A0749.24 A0849.24 A0949.24 A1049.24 A1149.24 A1249.24 A1349.24 A1449.24 A1549.24 A1649.24 A1749.24 A1849.24 AH149.24 AH249.24 AH349.24 AH449.24 AH549.24 AH649.24 AH749.24 AH849.24 B0049.24 B0149.24 B0249.24 B0349.24 B0449.24 B0549.24 B0849.24 C0049.24 C0149.24 C0249.24 C0349.24 C0449.24 C0549.24 C0649.24 C0749.24 C0849.24 C0949.24 C1049.24 C1149.24 C1249.24 C1349.24 C1449.24 C1549.24 C1649.24 | Điểm ĐGNL - CMC TEST (Thang điểm 80) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (IC Design) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | A0052.46 A0152.46 A0252.46 A0352.46 A0452.46 A0552.46 A0652.46 A1052.46 A1152.46 A1752.46 A1852.46 AH252.46 AH352.46 B0052.46 C0152.46 C0252.46 D0752.46 D2152.46 D2252.46 D2352.46 D2452.46 D2552.46 D2652.46 D2752.46 D2852.46 D2952.46 D3052.46 X0552.46 X0652.46 X0752.46 X0852.46 X0952.46 X1052.46 X1152.46 X1252.46 | Điểm ĐGNL - CMC TEST (Thang điểm 80) | |
| Đồ họa game | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | A0049.24 A0149.24 A0249.24 A0349.24 A0449.24 A0549.24 A0649.24 A0749.24 A0849.24 A0949.24 A1049.24 A1149.24 A1249.24 A1349.24 A1449.24 A1549.24 A1649.24 A1749.24 A1849.24 AH149.24 AH249.24 AH349.24 AH449.24 AH549.24 AH649.24 AH749.24 AH849.24 B0049.24 B0149.24 B0249.24 B0349.24 B0449.24 B0549.24 B0849.24 C0049.24 C0149.24 C0249.24 C0349.24 C0449.24 C0549.24 C0649.24 C0749.24 C0849.24 C0949.24 C1049.24 C1149.24 C1249.24 C1349.24 C1449.24 C1549.24 C1649.24 | Điểm ĐGNL - CMC TEST (Thang điểm 80) | |
| Thiết kế Đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | A0046.28 A0146.28 A0246.28 A0346.28 A0446.28 A0546.28 A0646.28 A0746.28 A0846.28 A0946.28 A1046.28 A1146.28 A1246.28 A1346.28 A1446.28 A1546.28 A1646.28 A1746.28 A1846.28 AH146.28 AH246.28 AH346.28 AH446.28 AH546.28 AH646.28 AH746.28 AH846.28 B0046.28 B0146.28 B0246.28 B0346.28 B0446.28 B0546.28 B0846.28 C0046.28 C0146.28 C0246.28 C0346.28 C0446.28 C0546.28 C0646.28 C0746.28 C0846.28 C0946.28 C1046.28 C1146.28 C1246.28 C1346.28 C1446.28 C1546.28 C1646.28 | Điểm ĐGNL - CMC TEST (Thang điểm 80) |