Tổng số ngành/chương trình: 16
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.72 A0121.72 C0321.72 D0121.72 X0221.72 X0321.72 X0421.72 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.71 A0123.71 C0323.71 D0123.71 X0223.71 X0323.71 X0423.71 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.89 A0122.89 C0322.89 D0122.89 X0222.89 X0322.89 X0422.89 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.67 A0118.67 C0318.67 D0118.67 X0218.67 X0318.67 X0418.67 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.24 A0125.24 C0325.24 D0125.24 X0225.24 X0325.24 X0425.24 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.01 A0126.01 C0326.01 D0126.01 X0226.01 X0326.01 X0426.01 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.38 A0125.38 C0325.38 D0125.38 X0225.38 X0325.38 X0425.38 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.64 A0120.64 C0320.64 D0120.64 X0220.64 X0320.64 X0420.64 | Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0021.72 A0121.72 C0321.72 D0121.72 X0221.72 X0321.72 X0421.72 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0023.71 A0123.71 C0323.71 D0123.71 X0223.71 X0323.71 X0423.71 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0022.89 A0122.89 C0322.89 D0122.89 X0222.89 X0322.89 X0422.89 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0018.67 A0118.67 C0318.67 D0118.67 X0218.67 X0318.67 X0418.67 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0025.24 A0125.24 C0325.24 D0125.24 X0225.24 X0325.24 X0425.24 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0026.01 A0126.01 C0326.01 D0126.01 X0226.01 X0326.01 X0426.01 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0025.38 A0125.38 C0325.38 D0125.38 X0225.38 X0325.38 X0425.38 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0020.64 A0120.64 C0320.64 D0120.64 X0220.64 X0320.64 X0420.64 | Kết hợp CCNN Quốc tế với kết quả ĐGNL BCA |