Tổng số ngành/chương trình: 20
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.01 A0122.01 C0322.01 D0122.01 X0222.01 X0322.01 X0422.01 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.53 A0123.53 C0323.53 D0123.53 X0223.53 X0323.53 X0423.53 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.33 A0121.33 C0321.33 D0121.33 X0221.33 X0321.33 X0421.33 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.44 A0121.44 C0321.44 D0121.44 X0221.44 X0321.44 X0421.44 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.6 A0119.6 C0319.6 D0119.6 X0219.6 X0319.6 X0419.6 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.67 A0124.67 C0324.67 D0124.67 X0224.67 X0324.67 X0424.67 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.28 A0126.28 C0326.28 D0126.28 X0226.28 X0326.28 X0426.28 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.67 A0125.67 C0325.67 D0125.67 X0225.67 X0325.67 X0425.67 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.56 A0124.56 C0324.56 D0124.56 X0224.56 X0324.56 X0424.56 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015.95 A0115.95 C0315.95 D0115.95 X0215.95 X0315.95 X0415.95 | Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0022.01 A0122.01 C0322.01 D0122.01 X0222.01 X0322.01 X0422.01 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0023.53 A0123.53 C0323.53 D0123.53 X0223.53 X0323.53 X0423.53 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0021.33 A0121.33 C0321.33 D0121.33 X0221.33 X0321.33 X0421.33 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0021.44 A0121.44 C0321.44 D0121.44 X0221.44 X0321.44 X0421.44 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0019.6 A0119.6 C0319.6 D0119.6 X0219.6 X0319.6 X0419.6 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0024.67 A0124.67 C0324.67 D0124.67 X0224.67 X0324.67 X0424.67 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0026.28 A0126.28 C0326.28 D0126.28 X0226.28 X0326.28 X0426.28 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0025.67 A0125.67 C0325.67 D0125.67 X0225.67 X0325.67 X0425.67 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0024.56 A0124.56 C0324.56 D0124.56 X0224.56 X0324.56 X0424.56 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA | |
| Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0015.95 A0115.95 C0315.95 D0115.95 X0215.95 X0315.95 X0415.95 | Kết hợp CCQT và điểm thi ĐGNL BCA |