Tổng số ngành/chương trình: 52
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0115 D0715 D1415 D1515 D6615 | - | |
| Xã hội học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 C0415 C1415 D0115 | - | |
| Hàn Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 C0015 D0115 D1415 D1515 D6615 | - | |
| Nhật Bản học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 C0015 D0115 D1415 D1515 D6615 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 C0415 C1415 D0115 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 C0415 C1415 D0115 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 C0415 C1415 D0115 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0015 C0315 C0415 C1415 D0115 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0015 C0315 C0415 C1415 D0115 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 C0415 C1415 D0115 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 C0415 C1415 D0115 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 C0415 C1415 D0115 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 C0415 C1415 D0115 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C1415 D0115 D6615 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 B0315 C0215 C1415 D0115 | - | |
| Kiến trúc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 C0415 C1415 D0115 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 B0019 B0319 C0219 C0819 D0719 | - | |
| Hóa dược | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 B0315 C0215 C0815 D0715 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0116 D0116 D0716 D1416 D1516 D6616 | - | |
| Xã hội học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0116 C0316 C0416 C1416 D0116 | - | |
| Hàn Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0116 C0016 D0116 D1416 D1516 D6616 | - | |
| Nhật Bản học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0116 C0016 D0116 D1416 D1516 D6616 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0116 C0316 C0416 C1416 D0116 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0116 C0316 C0416 C1416 D0116 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0116 C0316 C0416 C1416 D0116 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0016 C0316 C0416 C1416 D0116 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0016 C0316 C0416 C1416 D0116 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0116 C0316 C0416 C1416 D0116 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0116 C0316 C0416 C1416 D0116 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0116 C0316 C0416 C1416 D0116 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0116 C0316 C0416 C1416 D0116 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C1416 D0116 D6616 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 B0016 B0316 C0216 C1416 D0116 | - | |
| Kiến trúc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 C0116 C0316 C0416 C1416 D0116 | - | |
| Hóa dược | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 B0016 B0316 C0216 C0816 D0716 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A01600 D01600 D07600 D14600 D15600 D66600 | - | |
| Xã hội học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00600 C01600 C03600 C04600 C14600 D01600 | - | |
| Hàn Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A01600 C00600 D01600 D14600 D15600 D66600 | - | |
| Nhật Bản học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A01600 C00600 D01600 D14600 D15600 D66600 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00600 C01600 C03600 C04600 C14600 D01600 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00600 C01600 C03600 C04600 C14600 D01600 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00600 C01600 C03600 C04600 C14600 D01600 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00600 C00600 C03600 C04600 C14600 D01600 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00600 C00600 C03600 C04600 C14600 D01600 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00600 C01600 C03600 C04600 C14600 D01600 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00600 C01600 C03600 C04600 C14600 D01600 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00600 C01600 C03600 C04600 C14600 D01600 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00600 C01600 C03600 C04600 C14600 D01600 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00600 A01600 C01600 C14600 D01600 D66600 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00600 B00600 B03600 C02600 C14600 D01600 | - |