Tổng số ngành/chương trình: 40
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D1015 D0915 X2515 X7815 D1115 D1415 X7015 C0015 D3015 D2015 D4015 X3715 X9015 D5515 D6515 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0118.75 D1018.75 D0918.75 X2518.75 X7818.75 D1118.75 D1418.75 X7018.75 C0018.75 D3018.75 D2018.75 D4018.75 X3718.75 X9018.75 D5518.75 D6518.75 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 C0315 C0415 D0115 X0215 X0115 X2515 D3015 D0415 X3715 | - | |
| Quản lý kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 C0315 C0415 D0115 X0215 X0115 X2515 D3015 D0415 X3715 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 C0315 C0415 D0115 X0215 X0115 X2515 D3015 D0415 X3715 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 C0315 C0415 D0115 X0215 X0115 X2515 D3015 D0415 X3715 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 C0315 C0415 D0115 X0215 X0115 X2515 D3015 D0415 X3715 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.5 A0117.5 X0717.5 X0817.5 X0617.5 C0117.5 D0117.5 C0317.5 C0417.5 X2517.5 D3017.5 D0417.5 X3717.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 X0715 X0815 X0615 C0115 D0115 C0415 C0315 X2515 D3015 D0415 X3715 | - | |
| Kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.5 A0117.5 X0717.5 X0817.5 X0617.5 C0117.5 D0117.5 C0417.5 C0317.5 X2517.5 D3017.5 D0417.5 X3717.5 | - | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016.25 A0116.25 X0716.25 X0816.25 X0616.25 C0116.25 D0116.25 C0416.25 C0316.25 X2516.25 D3016.25 D0416.25 X3716.25 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 B0015 C0315 D0115 D0715 X0115 X1115 X1215 D3015 D2515 D0415 | - | |
| Nông nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 B0015 C0315 D0715 D0815 X1315 X1515 X1615 D3015 D2515 D3515 | - | |
| Chăn nuôi | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 B0015 C0315 D0715 D0815 X1315 X1515 X1615 D3015 D2515 D3515 | - | |
| Khoa học cây trồng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 B0015 C0315 D0715 D0815 X1315 X1515 X1615 D3015 D2515 D3515 | - | |
| Bảo vệ thực vật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 B0015 C0315 D0715 D0815 X1315 X1515 X1615 D3015 D2515 D3515 | - | |
| Quản lý tài nguyên rừng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 B0015 C0315 D0715 D0815 X1315 X1515 X1615 D3015 D2515 D3515 | - | |
| Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 B0015 C0315 D0715 D0815 X1315 X1515 X1615 D3015 D2515 D3515 | - | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C0315 C0415 X0115 D0715 X1115 X1215 A0715 D3015 D0415 D2515 | - | |
| Quản lý đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C0315 C0415 X0115 D0715 X1115 X1215 A0715 D3015 D0415 D2515 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D1018 D0918 X2518 X7818 D1118 D1418 X7018 C0018 D3018 D2018 D4018 X3718 X9018 D5518 D6518 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0121 D1021 D0921 X2521 X7821 D1121 D1421 X7021 C0021 D3021 D2021 D4021 X3721 X9021 D5521 D6521 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 C0318 C0418 D0118 X0218 X0118 X2518 D3018 D0418 X3718 | - | |
| Quản lý kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 C0318 C0418 D0118 X0218 X0118 X2518 D3018 D0418 X3718 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 C0318 C0418 D0118 X0218 X0118 X2518 D3018 D0418 X3718 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 C0318 C0418 D0118 X0218 X0118 X2518 D3018 D0418 X3718 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 C0318 C0418 D0118 X0218 X0118 X2518 D3018 D0418 X3718 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020 A0120 X0720 X0820 X0620 C0120 D0120 C0320 C0420 X2520 D3020 D0420 X3720 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 X0718 X0818 X0618 C0118 D0118 C0418 C0318 X2518 D3018 D0418 X3718 | - | |
| Kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020 A0120 X0720 X0820 X0620 C0120 D0120 C0420 C0320 X2520 D3020 D0420 X3720 | - | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 X0719 X0819 X0619 C0119 D0119 C0419 C0319 X2519 D3019 D0419 X3719 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 B0018 C0318 D0118 D0718 X0118 X1118 X1218 D3018 D2518 D0418 | - | |
| Nông nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 B0018 C0318 D0718 D0818 X1318 X1518 X1618 D3018 D2518 D3518 | - | |
| Chăn nuôi | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 B0018 C0318 D0718 D0818 X1318 X1518 X1618 D3018 D2518 D3518 | - | |
| Khoa học cây trồng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 B0018 C0318 D0718 D0818 X1318 X1518 X1618 D3018 D2518 D3518 | - | |
| Bảo vệ thực vật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 B0018 C0318 D0718 D0818 X1318 X1518 X1618 D3018 D2518 D3518 | - | |
| Quản lý tài nguyên rừng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 B0018 C0318 D0718 D0818 X1318 X1518 X1618 D3018 D2518 D3518 | - | |
| Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 B0018 C0318 D0718 D0818 X1318 X1518 X1618 D3018 D2518 D3518 | - | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 C0318 C0418 X0118 D0718 X1118 X1218 A0718 D3018 D0418 D2518 | - | |
| Quản lý đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 C0318 C0418 X0118 D0718 X1118 X1218 A0718 D3018 D0418 D2518 | - |