Tổng số ngành/chương trình: 16
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0016 D0116 C0016 C1416 C2016 | - | |
| Tài chính ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0016 D0116 C0016 C1416 C2016 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0016 D0116 C0016 C1416 C2016 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0016 A0116 A0216 A0316 A0416 | - | |
| Kỹ thuật điện tử viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0016 A0116 A0216 A0316 A0416 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0016 A0116 A0416 A0616 D0116 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0016 A0116 A0416 A0616 D0116 | - | |
| Kinh tế xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0016 A0116 A0416 A0616 D0116 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0016 D0116 C0016 C1416 C2016 | - | |
| Tài chính ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0016 D0116 C0016 C1416 C2016 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0016 D0116 C0016 C1416 C2016 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0016 A0116 A0216 A0316 A0416 | - | |
| Kỹ thuật điện tử viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0016 A0116 A0216 A0316 A0416 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0016 A0116 A0416 A0616 D0116 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0016 A0116 A0416 A0616 D0116 | - | |
| Kinh tế xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0016 A0116 A0416 A0616 D0116 | - |