Trường ĐẠI HỌC Bạc Liêu

DBL
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 44

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.99
C0126.99
C0226.99
C0326.99
C0426.99
D0126.99
-
Tiếng Việt và văn hóa Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0020
C0320
C0420
D0120
D0920
D1020
D1420
D1520
X0120
X0320
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0115
D0115
D0715
D0815
D0915
D1015
D1115
D1415
D1515
D8415
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
X0115
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
X0115
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
X0115
-
Khoa học môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0015
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
X0415
X1415
X1615
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
X0215
X0315
X2615
-
Chăn nuôiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0015
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
X0415
X1415
X1615
-
Bảo vệ thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0015
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
X0415
X1415
X1615
-
Nuôi trồng thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0015
B0315
C0115
C0215
C0315
C0415
D0115
X0415
X1415
X1615
-
Giáo dục tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0027.49
C0127.49
C0227.49
C0327.49
C0427.49
D0127.49
-
Tiếng Việt và văn hóa Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0021.75
C0321.75
C0421.75
D0121.75
D0921.75
D1021.75
D1421.75
D1521.75
X0121.75
X0321.75
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0118
D0118
D0718
D0818
D0918
D1018
D1118
D1418
D1518
D8418
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
X0118
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
X0118
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
X0118
-
Khoa học môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0018
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
X0418
X1418
X1618
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
X0218
X0318
X2618
-
Chăn nuôiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0018
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
X0418
X1418
X1618
-
Bảo vệ thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0018
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
X0418
X1418
X1618
-
Nuôi trồng thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0018
B0318
C0118
C0218
C0318
C0418
D0118
X0418
X1418
X1618
-
Giáo dục tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG874.67
-
Tiếng Việt và văn hóa Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG725
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG550
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG550
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG550
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG550
-
Khoa học môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG550
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG550
-
Chăn nuôiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG550
-
Bảo vệ thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG550
-
Nuôi trồng thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG550
-
Giáo dục tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025-
C00348.85
C01348.85
C02348.85
C03348.85
C04348.85
D01348.85
-
Tiếng Việt và văn hóa Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025-
B03245.26
C00245.26
C01245.26
C02245.26
C03245.26
C04245.26
D01245.26
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025-
B03200
C00200
C01200
C02200
C03200
C04200
D01200
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025-
A00200
B03200
C01200
C02200
C03200
C04200
D01200
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025-
A00200
B03200
C01200
C02200
C03200
C04200
D01200
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025-
A00200
B03200
C01200
C02200
C03200
C04200
D01200
-
Khoa học môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025-
B00200
B03200
C01200
C02200
C03200
C04200
D01200
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025-
A00200
B03200
C01200
C02200
C03200
C04200
D01200
-
Chăn nuôiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025-
B00200
B03200
C01200
C02200
C03200
C04200
D01200
-
Bảo vệ thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025-
B00200
B03200
C01200
C02200
C03200
C04200
D01200
-
Nuôi trồng thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025-
B00200
B03200
C01200
C02200
C03200
C04200
D01200
-