Tổng số ngành/chương trình: 14
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0115 D0115 D1015 D1415 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 | - | |
| Luật Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0015 A0115 C0015 D0115 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0017 A0117 C0017 D0117 | - | |
| Kỹ thuật điện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0017 A0117 C0017 D0117 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0115 D0115 D1015 D1415 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0015 A0115 C0415 D0115 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0017 A0117 C0417 D0117 | - | |
| Kỹ thuật điện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0017 A0117 C0417 D0117 | - |