Tổng số ngành/chương trình: 75
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0017.67 C0117.67 C0217.67 D0117.67 D1117.67 D1417.67 D1517.67 D6617.67 X7817.67 | Thang điểm 40 | |
| Nghệ thuật số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0017.67 C0117.67 C0217.67 D0117.67 D1117.67 D1417.67 D1517.67 D6617.67 X7817.67 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0117.67 D1417.67 D1517.67 D6617.67 X7817.67 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0017.67 C0117.67 C0217.67 D0117.67 D1417.67 D1517.67 D6617.67 X7817.67 | Thang điểm 40 | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0017.67 C0117.67 C0217.67 D0117.67 D1417.67 D1517.67 D6617.67 X7817.67 | Thang điểm 40 | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0017.67 C0117.67 C0217.67 D0117.67 D1117.67 D1417.67 D1517.67 D6617.67 X7817.67 | Thang điểm 40 | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0117.33 A0717.33 C0417.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 | Thang điểm 40 | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0117.33 A0717.33 C0417.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 | Thang điểm 40 | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0117.33 A0717.33 C0417.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0717.33 B0017.33 B0417.33 B0817.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 X1317.33 | Thang điểm 40 | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0117.33 A0417.33 A1017.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 X0517.33 | Thang điểm 40 | |
| Trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0117.33 A0417.33 A1017.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 X0517.33 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0117.33 A0417.33 A1017.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 X0517.33 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0117.33 A0417.33 A1017.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 X0517.33 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ chế tạo máy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0117.33 A0417.33 A1017.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 X0517.33 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0117.33 A0417.33 A1017.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 X0517.33 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0117.33 A0417.33 A1017.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 X0517.33 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ kỹ thuật hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0717.33 B0017.33 B0417.33 B0817.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 X1317.33 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0717.33 B0017.33 B0417.33 B0817.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 X1317.33 | Thang điểm 40 | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0117.33 A0717.33 C0417.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0717.33 BO017.33 B0417.33 B0817.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 X1317.33 | Thang điểm 40 | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.8 A0222.8 B0022.8 B0822.8 D0122.8 D0722.8 D0922.8 D1022.8 | Thang điểm 40 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.8 A0222.8 B0022.8 B0822.8 D0122.8 D0722.8 D0922.8 D1022.8 | Thang điểm 40 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0117.33 A0717.33 C0417.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 | Thang điểm 40 | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.33 A0117.33 A0717.33 C0417.33 D0117.33 D0917.33 D1017.33 | Thang điểm 40 | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0022.95 C0122.95 C0222.95 D0122.95 D1122.95 D1422.95 D1522.95 D6622.95 X7822.95 | Thang điểm 40 | |
| Nghệ thuật số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0022.95 C0122.95 C0222.95 D0122.95 D1122.95 D1422.95 D1522.95 D6622.95 X7822.95 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0122.95 D1422.95 D1522.95 D6622.95 X7822.95 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0022.95 C0122.95 C0222.95 D0122.95 D1422.95 D1522.95 D6622.95 X7822.95 | Thang điểm 40 | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0022.95 C0122.95 C0222.95 D0122.95 D1422.95 D1522.95 D6622.95 X7822.95 | Thang điểm 40 | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0022.95 C0122.95 C0222.95 D0122.95 D1122.95 D1422.95 D1522.95 D6622.95 X7822.95 | Thang điểm 40 | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0122.51 A0722.51 C0422.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 | Thang điểm 40 | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0122.51 A0722.51 C0422.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 | Thang điểm 40 | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0122.51 A0722.51 C0422.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0722.51 B0022.51 B0422.51 B0822.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 X1322.51 | Thang điểm 40 | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0122.51 A0422.51 A1022.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 X0522.51 | Thang điểm 40 | |
| Trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0122.51 A0422.51 A1022.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 X0522.51 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0122.51 A0422.51 A1022.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 X0522.51 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0122.51 A0422.51 A1022.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 X0522.51 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ chế tạo máy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0122.51 A0422.51 A1022.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 X0522.51 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0122.51 A0422.51 A1022.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 X0522.51 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0122.51 A0422.51 A1022.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 X0522.51 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ kỹ thuật hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0722.51 B0022.51 B0422.51 B0822.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 X1322.51 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0722.51 B0022.51 B0422.51 B0822.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 X1322.51 | Thang điểm 40 | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0122.51 A0722.51 C0422.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0722.51 BO022.51 B0422.51 B0822.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 X1322.51 | Thang điểm 40 | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0029.61 A0229.61 B0029.61 B0829.61 D0129.61 D0729.61 D0929.61 D1029.61 | Thang điểm 40; Học lực lớp 12 từ loại Khá trở lên | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0029.61 A0229.61 B0029.61 B0829.61 D0129.61 D0729.61 D0929.61 D1029.61 | Thang điểm 40; Học lực lớp 12 từ loại Khá trở lên | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0122.51 A0722.51 C0422.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 | Thang điểm 40 | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.51 A0122.51 A0722.51 C0422.51 D0122.51 D0922.51 D1022.51 | Thang điểm 40 |