Tổng số ngành/chương trình: 76
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 C0115 C0415 D0115 D0915 D1015 X0215 | - | |
| Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 A0315 C0015 C0115 C0315 C0415 D0115 D1415 D1515 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0115 D0715 D0815 D0915 D1015 D14715 D1515 X7815 | - | |
| Quản lý kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0315 C0415 D0115 A0315 X0215 X1715 X2115 | - | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 A0315 C0015 C0115 C0315 C0415 D0115 D1415 D1515 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C0015 C0115 C0315 C0415 X0215 X0615 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D1415 D1515 C0015 C0115 C0315 C0415 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0315 C0415 D0115 A0315 X0215 X1715 X2115 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0315 C0415 D0115 A0315 X0215 X1715 X2115 | - | |
| kinh doanh thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0315 C0415 D0115 A0315 X0215 X1715 X2115 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0315 C0415 D0115 X0215 X0515 X0815 X2615 | - | |
| Công nghệ tài chính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0315 C0415 D0115 X0215 X0515 X0815 X2615 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0315 C0415 D0115 X0215 X0515 X0815 X2615 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0315 C0715 D0115 X0215 X1715 X2115 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0315 C0715 D0115 X0215 X1715 X2115 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0715 C0115 X0215 X0415 X0615 X2615 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0315 C0115 D0115 X0615 X0715 X0815 X5615 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0315 C0115 D0115 X0615 X0715 X0815 X5615 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0315 C0115 D0115 X0615 X0715 X0815 X5615 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0315 C0115 D0115 X0615 X0715 X0815 X5615 | - | |
| Kỹ thuật y sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0315 C0115 D0115 X0615 X0715 X0815 X5615 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 A1015 B0015 C0115 D0115 D0715 X1115 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0315 C0115 D0115 X0615 X0715 X0815 X5615 | - | |
| Nông học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 B0015 B0315 B0815 D0115 X1215 X1615 | - | |
| Bảo vệ thực vật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 B0015 B0315 B0815 D0115 X1215 X1615 | - | |
| Nuôi trồng thủy sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 B0015 B0315 B0815 D0115 X1215 X1615 | - | |
| Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 B0015 B0315 B0815 D0115 X1215 X1615 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 A0220.5 B0020.5 B0320.5 C0120.5 C0820.5 D0720.5 B0820.5 | - | |
| Răng - Hàm - Mặt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 A0220.5 B0020.5 B0320.5 C0120.5 C0820.5 D0720.5 B0820.5 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0119 A0219 B0019 B0319 C0119 C0819 D0719 B0819 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 A0217 B0017 B0317 C0117 C0817 D0717 B0817 | - | |
| Hộ sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 A0217 B0017 B0317 C0117 C0817 D0717 B0817 | - | |
| Y học cổ truyền | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0119 A0219 B0019 B0319 C0119 C0819 D0719 B0819 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 A0217 B0017 B0317 C0117 C0817 D0717 B0817 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 A0217 B0017 B0317 C0117 C0817 D0717 B0817 | - | |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 A0217 B0017 B0317 C0117 C0817 D0717 B0817 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0315 A0415 A0515 C0015 C0115 D0115 D1415 D1515 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0315 C0415 C0715 D0115 X1715 X2115 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 C0118 C0418 D0118 D0918 D1018 X0218 | - | |
| Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 A0318 C0018 C0118 C0318 C0418 D0118 D1418 D1518 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D0118 D0718 D0818 D0918 D1018 D14718 D1518 X7818 | - | |
| Quản lý kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0318 C0418 D0118 A0318 X0218 X1718 X2118 | - | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 A0318 C0018 C0118 C0318 C0418 D0118 D1418 D1518 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 C0018 C0118 C0318 C0418 X0218 X0618 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 D1418 D1518 C0018 C0118 C0318 C0418 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0318 C0418 D0118 A0318 X0218 X1718 X2118 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0318 C0418 D0118 A0318 X0218 X1718 X2118 | - | |
| kinh doanh thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0318 C0418 D0118 A0318 X0218 X1718 X2118 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0318 C0418 D0118 X0218 X0518 X0818 X2618 | - | |
| Công nghệ tài chính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0318 C0418 D0118 X0218 X0518 X0818 X2618 | - |