Tổng số ngành/chương trình: 179
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết kế thời trang | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0120.75 D1420.75 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.35 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123 D0423 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122.5 D0422.5 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0120 D0620 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.5 DD221.5 | - | |
| Ngôn ngữ học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0120 D1420 | - | |
| Kinh tế đầu tư | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.25 D0121.25 X2521.25 | - | |
| Trung Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.55 D0421.55 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.25 D0120.25 X2520.25 | - | |
| Phân tích dữ liệu kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120 D0120 X2520 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.5 D0122.5 X2522.5 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.75 D0120.75 X2520.75 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120 D0120 X2520 | - | |
| Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.25 D0120.25 X2520.25 | - | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120 D0120 X2520 | - | |
| Quản trị nhân lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.25 D0121.25 X2521.25 | - | |
| Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120 D0120 X2520 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.72 A0123.72 X0623.72 X0723.72 | - | |
| Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.45 A0120.45 X0620.45 X0720.45 | - | |
| Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.7 A0121.7 X0621.7 X0721.7 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.75 A0121.75 X0621.75 X0721.75 | - | |
| Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.1 A0121.1 X0621.1 X0721.1 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.85 A0121.85 X0621.85 X0721.85 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.09 A0123.09 X0623.09 X0723.09 | - | |
| Công nghệ đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.25 A0122.25 X0622.25 X0722.25 | - | |
| An toàn thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.43 A0123.43 X0623.43 X0723.43 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.72 A0123.72 X0623.72 X0723.72 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.5 A0122.5 X0622.5 X0722.5 | - | |
| Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.35 A0121.35 X0621.35 X0721.35 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.45 A0120.45 X0620.45 X0720.45 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.17 A0125.17 X0625.17 X0725.17 | - | |
| Robot và trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.3 A0124.3 X0624.3 X0724.3 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.93 A0123.93 X0623.93 X0723.93 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.5 A0122.5 X0622.5 X0722.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 X0620 X0720 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.85 A0121.85 X0621.85 X0721.85 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.93 A0123.93 X0623.93 X0723.93 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.1 A0120.1 X0620.1 X0720.1 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.75 A0122.75 X0622.75 X0722.75 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.6 A0120.6 X0620.6 X0720.6 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 X0620 X0720 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.27 A0126.27 X0626.27 X0726.27 | - | |
| Kỹ thuật sản xuất thông minh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.5 A0122.5 X0622.5 X0722.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.25 B0020.25 C0220.25 D0720.25 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.75 B0018.75 C0218.75 D0718.75 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.76 D0122.76 X2522.76 | - | |
| Năng lượng tái tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.75 A0120.75 X0620.75 X0720.75 | - | |
| Kỹ thuật cơ khí động lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.5 A0122.5 X0622.5 X0722.5 | - | |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.75 A0121.75 X0621.75 X0721.75 | - |