Trường ĐẠI HỌC Công nghệ và Quản lý Hữu nghị

DCQ
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 34

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0116
D1016
D1416
D1516
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0116
D1016
D1416
D1516
-
Kinh tế quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
X2516
X0216
D0116
C0016
-
Quản lý nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016
D0116
D1416
D1516
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
X2516
X0216
D0116
X5316
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
X2516
X0216
D0116
X5316
-
Bất động sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
X2516
X0216
D0116
C0016
-
Tài chính - ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
X2516
X0216
D0116
X5316
-
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
X2516
X0216
D0116
X5316
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
X2516
X0216
D0116
X5316
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
X2518
C0018
D0118
D1418
-
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
X2518
C0018
D0118
D1418
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
X0216
X2616
X1816
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
X0216
X2616
X1816
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
X0416
X0716
-
Logistics và quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
D0116
X2216
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016
D0116
D1416
D1516
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0120
D1020
D1420
D1520
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0120
D1020
D1420
D1520
-
Kinh tế quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
X2520
X0220
D0120
C0020
-
Quản lý nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0020
D0120
D1420
D1520
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
X2520
X0220
D0120
X5320
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
X2520
X0220
D0120
X5320
-
Bất động sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
X2520
X0220
D0120
C0020
-
Tài chính - ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
X2520
X0220
D0120
X5320
-
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
X2520
X0220
D0120
X5320
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
X2520
X0220
D0120
X5320
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
X2520
C0020
D0120
D1420
-
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
X2520
C0020
D0120
D1420
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
X0220
X2620
X1820
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
X0220
X2620
X1820
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
A0120
X0420
X0720
-
Logistics và quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
A0120
D0120
X2220
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0020
D0120
D1420
D1520
-