Trường ĐẠI HỌC Công thương TP.HCM

DCT
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 152

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0123.75
D0123.75
D0923.75
D1023.75
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0124
D0124
D0924
D1424
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
A0123
C0123
D0123
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.25
A0124.25
C0124.25
D0124.25
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.5
A0123.5
C0123.5
D0123.5
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.75
A0123.75
C0123.75
D0123.75
-
Kinh doanh thời trang và dệt mayĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.5
A0118.5
C0118.5
D0118.5
-
Quản trị kinh doanh thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0020.5
C0220.5
D0120.5
D0720.5
-
Tài chính ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.5
A0123.5
C0123.5
D0123.5
-
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.25
A0122.25
C0122.25
D0122.25
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.5
A0122.5
C0122.5
D0122.5
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.25
C0324.25
C1424.25
D0124.25
-
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024
C0324
C1424
D0124
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.5
B0018.5
B0818.5
D0718.5
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
C0122
D0122
X2622
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.25
C0123.25
D0123.25
X2623.25
-
An toàn thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
C0122
D0122
X2622
-
Công nghệ chế tạo máyĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.25
A0121.25
C0121.25
D0121.25
-
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
C0122
D0122
-
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.5
A0121.5
C0121.5
D0121.5
-
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.25
A0122.25
C0122.25
D0122.25
-
Công nghệ kỹ thuật hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0018
B0818
A0018
D0718
-
Công nghệ vật liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
B0017
B0817
D0717
-
Công nghệ kỹ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
B0017
D0717
-
Logistics và quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.5
A0124.5
C0124.5
D0124.5
-
Kỹ thuật nhiệtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
C0120
D0120
-
Công nghệ thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
B0023
B0823
D0723
-
Công nghệ chế biến thủy sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
B0017
B0817
D0717
-
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018
B0018
B0818
D0718
-
Công nghệ dệt, mayĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
C0117
D0117
-
Du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024
C0324
D0124
D1524
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024
C0324
D0124
D1524
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0023.5
C0323.5
D0123.5
D1523.5
-
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.5
C0323.5
D1523.5
C0023.5
-
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thựcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0119
B0019
C0219
D0719
-
Khoa học chế biến món ănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0121
B0021
C0221
D0721
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
B0017
D0717
-
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ludong, Trung Quốc (LDU).Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0120
D0120
D0920
D1420
-
Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU).Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0116
D0116
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0125.6
D0125.6
D0925.6
D1425.6
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0125.9
D0125.9
D0925.9
D1425.9
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.8
A0124.8
C0124.8
D0124.8
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.2
A0126.2
C0126.2
D0126.2
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.3
A0125.3
C0125.3
D0125.3
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.6
A0125.6
C0125.6
D0125.6
-
Kinh doanh thời trang và dệt mayĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020.83
A0120.83
C0120.83
D0120.83
-
Quản trị kinh doanh thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0022.5
C0222.5
D0122.5
D0722.5
-
Tài chính ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.3
A0125.3
C0125.3
D0125.3
-
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.2
A0124.2
C0124.2
D0124.2
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.4
A0124.4
C0124.4
D0124.4
-