Tổng số ngành/chương trình: 108
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Tài chính Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Kế toán định hướng ACCA | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Thiết kế đồ họa số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Công nghệ Chế tạo máy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt – Điện lạnh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Công nghệ Thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Công nghệ và kinh doanh thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Khoa học thực phẩm và dinh dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Kỹ thuật Xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG21 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG19 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | TỔNG17 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Tài chính Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Kế toán định hướng ACCA | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Thiết kế đồ họa số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Công nghệ Chế tạo máy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt – Điện lạnh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Công nghệ Thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Công nghệ và kinh doanh thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Khoa học thực phẩm và dinh dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Kỹ thuật Xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG0 | Học lực Giỏi lớp 12 hoặc ĐXTN 8.0 | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG0 | Học lực Khá lớp 12 hoặc ĐXTN 6.5 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | TỔNG18 | Điểm thi THPT và học bạ | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2024 | - | TỔNG15 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2024 | - | TỔNG15 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2024 | - | TỔNG15 | - | |
| Tài chính Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2024 | - | TỔNG15 | - |