Tổng số ngành/chương trình: 50
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | D0114 D0714 D1414 D1514 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | D0114 C0014 D1414 D1514 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | D0114 C0014 D1414 D1514 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 C0014 D0114 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 A0714 D0114 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 A0714 D0114 | - | |
| Tài chính ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 A0714 D0114 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 A0714 D0114 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 C0014 D0114 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 C0014 D0114 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 D0714 D0814 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 D0714 D0814 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 D0714 D0814 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 D0714 D0814 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 C0114 D0114 | - | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 D0714 D0814 | - | |
| Y học cổ truyền | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0021 A0221 B0021 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0021 A0221 B0021 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0019 A0219 B0019 | - | |
| Dinh dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0019 A0219 B0019 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0019 A0219 B0019 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0019 A0219 B0019 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 C0014 D0114 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 A0114 C0014 D0114 | - | |
| Quản lý đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024 | - | A0014 B0014 D0114 A0414 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | D0118 D0718 D1418 D1518 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | D0118 C0018 D1418 D1518 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | D0118 C0018 D1418 D1518 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 C0018 D0118 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 A0718 D0118 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 A0718 D0118 | - | |
| Tài chính ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 A0718 D0118 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 A0718 D0118 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 C0018 D0118 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 C0018 D0118 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 D0718 D0818 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 D0718 D0818 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 D0718 D0818 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 D0718 D0818 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 C0118 D0118 | - | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 D0718 D0818 | - | |
| Y học cổ truyền | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0024 A0224 B0024 | HL giỏi | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0024 A0224 B0024 | HL giỏi | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0019.5 A0219.5 B0019.5 | HL khá | |
| Dinh dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0019.5 A0219.5 B0019.5 | HL khá | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0019.5 A0219.5 B0019.5 | HL Khá | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0019.5 A0219.5 B0019.5 | HL Khá | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 C0018 D0118 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 A0118 C0018 D0118 | - | |
| Quản lý đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024 | - | A0018 B0018 D0118 A0418 | - |