Tổng số ngành/chương trình: 63
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sư phạm tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0127.1 D0127.1 D0927.1 D1427.1 | - | |
| Sư phạm tiếng Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.45 D0321.45 D0921.45 D1021.45 D1421.45 D1521.45 | - | |
| Sư phạm tiếng Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0127.25 D0427.25 D0927.25 D1027.25 D1427.25 D1527.25 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.35 D0120.35 D0720.35 D0920.35 D1020.35 D1420.35 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Đào tạo 2 năm đầu tại Kon Tum) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0118.95 D0118.95 D0918.95 D1018.95 D1418.95 | - | |
| Ngôn ngữ Nga | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0117.25 D0217.25 D0917.25 D1017.25 D1417.25 D1517.25 | - | |
| Ngôn ngữ Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0118.3 D0318.3 D0918.3 D1018.3 D1418.3 D1518.3 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.65 D0423.65 D1423.65 D1523.65 D4523.65 D6523.65 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0120.35 D0620.35 D0920.35 D1020.35 D1420.35 D1520.35 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.65 D0921.65 D1021.65 D1421.65 D1521.65 DD221.65 | - | |
| Ngôn ngữ Thái Lan | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0119.3 D0919.3 D1019.3 D1419.3 D1519.3 | - | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.25 D0921.25 D1021.25 D1421.25 D1521.25 | - | |
| Quốc tế học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0118.75 D0918.75 D1018.75 D1418.75 D1518.75 | - | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0118.25 D0618.25 D0918.25 D1018.25 D1418.25 D1518.25 | - | |
| Nhật Bản học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0118.35 D0618.35 D0918.35 D1018.35 D1418.35 D1518.35 | - | |
| Hàn Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0120.05 D0920.05 D1020.05 D1420.05 D1520.05 | - | |
| Sư phạm tiếng Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0126.69 D0326.69 D0926.69 D1026.69 D1426.69 D1526.69 | - | |
| Sư phạm tiếng Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0129.2 D0429.2 D0929.2 D1029.2 D1429.2 D1529.2 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0125.86 D0125.86 D0725.86 D0925.86 D1025.86 D1425.86 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Đào tạo 2 năm đầu tại Kon Tum) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0124.79 D0124.79 D0924.79 D1024.79 D1424.79 | - | |
| Ngôn ngữ Nga | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0123.28 D0223.28 D0923.28 D1023.28 D1423.28 D1523.28 | - | |
| Ngôn ngữ Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0124.26 D0324.26 D0924.26 D1024.26 D1424.26 D1524.26 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0127.95 D0427.95 D1427.95 D1527.95 D4527.95 D6527.95 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0125.86 D0625.86 D0925.86 D1025.86 D1425.86 D1525.86 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0126.82 D0926.82 D1026.82 D1426.82 D1526.82 DD226.82 | - | |
| Ngôn ngữ Thái Lan | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0125.05 D0925.05 D1025.05 D1425.05 D1525.05 | - | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0126.56 D0926.56 D1026.56 D1426.56 D1526.56 | - | |
| Quốc tế học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0124.6 D0924.6 D1024.6 D1424.6 D1524.6 | - | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0124.22 D0624.22 D0924.22 D1024.22 D1424.22 D1524.22 | - | |
| Nhật Bản học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0124.28 D0624.28 D0924.28 D1024.28 D1424.28 D1524.28 | - | |
| Hàn Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0125.63 D0925.63 D1025.63 D1425.63 D1525.63 | - | |
| Sư phạm tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG27.18 | - | |
| Sư phạm tiếng Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG21.13 | - | |
| Sư phạm tiếng Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG27.33 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG19.53 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Đào tạo 2 năm đầu tại Kon Tum) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG16.95 | - | |
| Ngôn ngữ Nga | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG14.23 | - | |
| Ngôn ngữ Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG16 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG23.83 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG19.53 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG21.53 | - | |
| Ngôn ngữ Thái Lan | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG17.68 | - | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG20.88 | - | |
| Quốc tế học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG16.65 | - | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG15.83 | - | |
| Nhật Bản học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG16.05 | - | |
| Hàn Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG19 | - | |
| Sư phạm tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | TỔNG27.1 | Điểm trúng tuyển theo đề án riêng | |
| Sư phạm tiếng Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | TỔNG21.45 | Điểm trúng tuyển theo đề án riêng | |
| Sư phạm tiếng Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | TỔNG27.25 | Điểm trúng tuyển theo đề án riêng |