Trường ĐẠI HỌC Bách Khoa - ĐH Đà Nẵng

DDK
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 163

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.5
A0121.5
B0021.5
C0221.5
D0721.5
D0821.5
-
Công nghệ sinh học, chuyên ngành Công nghệ sinh học Y DượcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.48
A0123.48
B0023.48
C0223.48
D0723.48
D0823.48
-
Kỹ thuật máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.25
A0125.25
X0625.25
X2625.25
-
Chương trình tiên tiến Việt-Mỹ ngành Hệ thống Nhúng và IoTĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.68
A0123.68
D0723.68
X0623.68
X0723.68
X2623.68
-
Công nghệ thông tin (Đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.57
A0125.57
X0625.57
X2625.57
-
Công nghệ thông tin (ngoại ngữ Nhật)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.5
A0122.5
D2822.5
X0622.5
X2622.5
X4622.5
-
Công nghệ thông tin (Đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp), chuyên ngành Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.2
A0127.2
X0627.2
X2627.2
-
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.85
A0118.85
C0118.85
D0718.85
X0618.85
-
Công nghệ chế tạo máyĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.5
A0122.5
D0722.5
X0622.5
X2622.5
-
Quản lý công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.93
A0122.93
D0722.93
X0622.93
X2622.93
-
Công nghệ dầu khí và khai thác dầuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.35
A0121.35
C0121.35
C0221.35
D0121.35
D0721.35
-
Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí động lựcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.65
A0123.65
X0623.65
X0723.65
X2623.65
-
Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí hàng khôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.33
A0123.33
D0723.33
X0623.33
X2623.33
-
Kỹ thuật Cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.93
A0124.93
D0724.93
X0624.93
X2624.93
-
Kỹ thuật nhiệtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
X0622
X0722
-
Kỹ thuật nhiệt, chuyên ngành Quản lý Năng lượngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021
A0121
X0521
X0621
X0721
-
Kỹ thuật hệ thống công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.27
A0121.27
X0621.27
X0721.27
X2621.27
-
Kỹ thuật Tàu thủyĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.3
A0119.3
X0619.3
X0719.3
X2619.3
-
Kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.56
A0123.56
X0623.56
X0723.56
X2623.56
-
Kỹ thuật ĐiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.55
A0123.55
X0623.55
X0723.55
X2623.55
-
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.65
A0124.65
X0624.65
X2624.65
-
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, chuyên ngành Vi điện tử - Thiết kế vi mạchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027
A0127
X0627
-
Chương trình tiên tiến Việt - Mỹ ngành Kỹ thuật Điện tử viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.09
A0123.09
D0723.09
X0623.09
X0723.09
X2623.09
-
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.13
A0126.13
X0626.13
X0726.13
X2626.13
-
Kỹ thuật hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.17
A0124.17
B0024.17
C0224.17
D0724.17
X1124.17
-
Kỹ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.1
A0118.1
B0018.1
D0718.1
D0818.1
X1118.1
-
Công nghệ thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.1
A0121.1
B0021.1
C0221.1
D0721.1
D0821.1
-
Kiến trúcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
V0018.5
V0118.5
V0218.5
-
Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0119.5
X0519.5
X0619.5
X0719.5
-
Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Tin học xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.1
A0119.1
C0119.1
D0719.1
X0619.1
X2619.1
-
Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Kỹ thuật và quản lý xây dựng đô thị thông minhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.6
A0119.6
C0119.6
D0719.6
X0619.6
X2619.6
-
Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo trong xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.25
A0120.25
C0120.25
D0720.25
X0620.25
-
Kỹ thuật xây dựng công trình thủyĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016.5
A0116.5
C0116.5
D0716.5
X0616.5
X2616.5
-
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018
A0118
C0118
D0718
X0618
-
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thịĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017.25
A0117.25
C0117.25
D0717.25
X0617.25
-
Kỹ thuật cơ sở hạ tầngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.2
A0118.2
C0118.2
D0718.2
X0618.2
-
Kinh tế xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.39
A0120.39
D0120.39
X0620.39
X2520.39
X2620.39
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.35
A0119.35
B0019.35
D0719.35
D0819.35
X1119.35
-
Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt - Pháp (PFIEV)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.38
A0121.38
D0721.38
X0621.38
X0721.38
X2621.38
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.3
D0725.3
B0025.3
B0825.3
A0125.3
C0425.3
-
Công nghệ sinh học, chuyên ngành Công nghệ sinh học Y DượcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.51
D0726.51
B0026.51
B0826.51
A0126.51
C0426.51
-
Chương trình tiên tiến Việt-Mỹ ngành Hệ thống Nhúng và IoTĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0126.63
D0726.63
-
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.65
A0123.65
X2623.65
X0623.65
D0723.65
C0123.65
-
Quản lý công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.15
A0126.15
X2626.15
X0626.15
D0726.15
-
Công nghệ dầu khí và khai thác dầuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.22
D0725.22
A0125.22
C0125.22
C0225.22
D0125.22
-
Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí động lựcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.61
A0126.61
X0626.61
X0826.61
X2626.61
-
Kỹ thuật nhiệtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.6
A0125.6
X0625.6
X0725.6
-
Kỹ thuật nhiệt, chuyên ngành Quản lý Năng lượngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.02
A0125.02
X0625.02
X0825.02
-
Kỹ thuật hệ thống công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.17
A0125.17
X0625.17
X0825.17
X2625.17
-
Kỹ thuật Tàu thủyĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.98
A0123.98
X0623.98
X0823.98
X2623.98
-