Trường ĐẠI HỌC Điện lực

DDL
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 96

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0122.67
D0922.67
D1022.67
D1422.67
D6622.67
D8422.67
X2522.67
X7822.67
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.5
A0121.5
D0121.5
D0721.5
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.92
A0122.92
D0122.92
D0722.92
-
Thương mại Điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.92
A0122.92
D0122.92
D0722.92
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.83
A0121.83
D0121.83
D0721.83
-
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016.5
A0116.5
D0116.5
D0716.5
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.17
A0121.17
D0121.17
D0721.17
-
Kiểm toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.23
A0120.23
D0120.23
D0720.23
-
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0121.17
D0921.17
D1021.17
D1421.17
D6621.17
D8421.17
X2521.17
X7821.17
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016.5
A0116.5
D0116.5
D0716.5
-
Toán tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016.5
A0116.5
D0116.5
D0716.5
-
Kỹ thuật máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.83
A0120.83
D0120.83
D0720.83
-
Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.5
A0120.5
D0120.5
D0720.5
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.9
A0121.9
D0121.9
D0721.9
-
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.17
A0119.17
D0119.17
D0719.17
-
Công nghệ kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.58
A0122.58
D0122.58
D0722.58
-
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.13
A0123.13
D0123.13
D0723.13
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.75
A0122.75
D0122.75
D0722.75
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.92
A0122.92
D0122.92
D0722.92
-
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.83
A0121.83
D0121.83
D0721.83
-
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.33
A0123.33
D0123.33
D0723.33
-
Công nghệ vật liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.35
A0121.35
A0221.35
B0021.35
D0721.35
-
Công nghệ kỹ thuật năng lượngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.5
A0118.5
D0118.5
D0718.5
-
Công nghệ kỹ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.17
A0118.17
D0118.17
D0718.17
-
Công nghệ kỹ thuật hạt nhânĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016.5
A0116.5
D0116.5
D0716.5
-
Quản lý công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.17
A0119.17
D0119.17
D0719.17
-
Quản lý năng lượngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.17
A0118.17
D0118.17
D0718.17
-
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.92
A0122.92
D0122.92
D0722.92
-
Kỹ thuật RobotĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.17
A0118.17
D0118.17
D0718.17
-
Kỹ thuật nhiệtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.97
A0119.97
D0119.97
D0719.97
-
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.83
A0119.83
D0119.83
D0719.83
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.83
A0119.83
D0119.83
D0719.83
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0124.2
D0924.2
D1024.2
D1424.2
D6624.2
D8424.2
X2524.2
X7824.2
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.25
A0123.25
D0123.25
D0723.25
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.5
A0124.5
D0124.5
D0724.5
-
Thương mại Điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.5
A0124.5
D0124.5
D0724.5
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.5
A0123.5
D0123.5
D0723.5
-
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0718
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023
A0123
D0123
D0723
-
Kiểm toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022.3
A0122.3
D0122.3
D0722.3
-
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0123
D0923
D1023
D1423
D6623
D8423
X2523
X7823
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0718
-
Toán tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0718
-
Kỹ thuật máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022.75
A0122.75
D0122.75
D0722.75
-
Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022.5
A0122.5
D0122.5
D0722.5
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.55
A0123.55
D0123.55
D0723.55
-
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0021.5
A0121.5
D0121.5
D0721.5
-
Công nghệ kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.1
A0124.1
D0124.1
D0724.1
-
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.75
A0124.75
D0124.75
D0724.75
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.3
A0124.3
D0124.3
D0724.3
-