Trường ĐẠI HỌC Công nghiệp Quảng Ninh

DDM
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 22

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
C0315
D0115
D0415
X1715
X2115
-
Tài chính ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0116
C0316
D0116
D0416
X1716
X2116
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
C0315
D0115
D0415
X1715
X2115
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.2
A0115.2
D0115.2
D0415.2
X1715.2
X2115.2
X2315.2
-
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0418
X1718
X2118
X2318
-
Công nghệ kỹ thuật Cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0415
X1715
X2115
X2315
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0415
X1715
X2115
X2315
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0415
X1715
X2115
X2315
-
Công nghệ kỹ thuật điêu khiển và tự động hoáĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0415
X1715
X2115
X2315
-
Kỹ thuật mỏĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0415
X1715
X2115
X2315
-
Kỹ thuật tuyên khoángĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.5
A0115.5
D0115.5
D0415.5
X1715.5
X2115.5
X2315.5
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0118
C0318
D0118
D0418
X1718
X2118
-
Tài chính ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0118
C0318
D0118
D0418
X1718
X2118
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0118
C0318
D0118
D0418
X1718
X2118
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0418
X1718
X2118
X2318
-
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0418
X1718
X2118
X2318
-
Công nghệ kỹ thuật Cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0418
X1718
X2118
X2318
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0418
X1718
X2118
X2318
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0418
X1718
X2118
X2318
-
Công nghệ kỹ thuật điêu khiển và tự động hoáĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0418
X1718
X2118
X2318
-
Kỹ thuật mỏĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0418
X1718
X2118
X2318
-
Kỹ thuật tuyên khoángĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D0418
X1718
X2118
X2318
-