Tổng số ngành/chương trình: 84
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết kế đồ hoạ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0115 C0315 C0415 C1415 D0115 H0115 X0115 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 D0115 D1415 D1515 D6615 X7815 X7915 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 D0115 D0415 D1415 D1515 D6615 X7815 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 D0115 D0615 D1415 D1515 D6615 X7815 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 D0115 DD215 D1415 D1515 D6615 X7815 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Kinh tế số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315 C0015 C0115 C0315 C0415 D0115 X0115 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0115 C0315 C0415 C1415 D0115 X0115 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0115 C0315 C0415 C1415 D0115 X0115 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C0415 D0115 D0715 | - | |
| Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C0415 D0115 D0715 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C0415 D0115 D0715 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C0415 D0115 D0715 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Công nghệ tài chính (Fintech) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Quản trị nhân lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C0415 D0115 D0715 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 C1415 D0115 D1415 X0115 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 C1415 D0115 D1415 X0115 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0715 X0615 X2615 | - | |
| Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0715 X0615 X2615 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0715 X0615 X2615 | - | |
| Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0715 X0615 X2615 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A1015 C0115 D0115 D0715 X0515 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A1015 C0115 D0115 D0715 X0515 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A1015 C0115 D0115 D0715 X0515 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A1015 C0115 D0115 D0715 X0515 | - | |
| Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A1015 C0115 D0115 D0715 X0515 | - | |
| Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A1015 C0115 D0115 D0715 X0515 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C0415 D0115 X2615 | - | |
| Kiến trúc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A1015 C0115 D0115 D0715 X0515 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A1015 C0115 D0115 D0715 X0515 | - | |
| Kinh tế xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A1015 C0115 D0115 D0715 X0515 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 B0020.5 B0320.5 B0420.5 B0820.5 D0720.5 X1320.5 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 B0019 B0819 C0219 D0719 X0919 X1019 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 B0017 B0317 C0217 C1417 D0717 X0117 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 D0115 D1415 D1515 X0115 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 D0115 D1415 D1515 X0115 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 D0115 D1415 D1515 X0115 | - | |
| Thiết kế đồ hoạ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0118 C0318 C0418 C1418 D0118 H0118 X0118 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 D0118 D1418 D1518 D6618 X7818 X7918 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 D0118 D0418 D1418 D1518 D6618 X7818 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 D0118 D0618 D1418 D1518 D6618 X7818 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 D0118 DD218 D1418 D1518 D6618 X7818 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 C0318 C0418 D0118 X2618 | - | |
| Kinh tế số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 C0318 C0418 D0118 X2618 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0318 C0018 C0118 C0318 C0418 D0118 X0118 | - |