Tổng số ngành/chương trình: 29
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M0924.6 M0124.6 | - | |
| Giáo dục tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0422.7 C0322.7 D0122.7 X0122.7 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | TỔNG18.95 | Chương trình đào tạo 2+2 | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X0115 C0415 C0215 D0115 C0115 C0315 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X0115 C0415 C0215 D0115 C0115 C0315 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X0115 C0415 C0215 D0115 C0115 C0315 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0718 C0018 X7418 X7018 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0115 C0215 A0015 A0115 D0715 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | TỔNG18.75 | Chương trình đào tạo 2+2 | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | TỔNG18.25 | Chương trình đào tạo 2+2 | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0115 C0215 A0015 A0115 D0715 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X0115 C0415 C0215 D0115 C0115 C0315 | - | |
| Giáo dục mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | M0924.85 M0124.85 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG24.79 | Chương trình đào tạo 2+2 | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | X0116 C1416 C0416 X0216 X2116 A0916 C0316 D0116 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | X0116 C1416 C0416 C0016 X2116 A0916 C0316 D0116 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | X0116 C1416 C0416 C0016 X2116 A0916 C0316 D0116 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0719.86 C0019.86 X7419.86 C2019.86 X7019.86 C1919.86 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0116 A0016 X2616 X0616 X1016 D0716 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG23.63 | Chương trình đào tạo 2+2 | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG23.3 | Chương trình đào tạo 2+2 | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0116 A0016 X2616 X0616 X1016 D0716 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | X0116 C1416 C0416 C0016 X2116 A0916 C0316 D0116 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG16.95 | Chương trình đào tạo 2+2 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG17.28 | Chương trình đào tạo 2+2 | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG16.59 | Chương trình đào tạo 2+2 | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | TỔNG18.95 | Chương trình đào tạo 2+2 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | TỔNG18.75 | Chương trình đào tạo 2+2 | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | TỔNG18.25 | Chương trình đào tạo 2+2 |