Trường ĐẠI HỌC Kinh tế - ĐH Đà Nẵng

DDQ
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 70

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
D0120
D0720
X2520
X2620
-
Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
D0120
D0720
X2520
X2620
-
Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
D0120
D0720
X2520
X2620
-
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021
A0121
D0121
D0721
X2521
X2621
-
Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.5
A0122.5
D0122.5
D0722.5
X2522.5
X2622.5
-
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024
A0124
D0124
D0724
X2524
X2624
-
Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021
A0121
D0121
D0721
X2521
X2621
-
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
D0122
D0722
X2522
X2622
-
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.25
A0120.25
D0120.25
D0720.25
X2520.25
X2620.25
-
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.5
A0121.5
D0121.5
D0721.5
X2521.5
X2621.5
-
Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.25
A0120.25
D0120.25
D0720.25
X2520.25
X2620.25
-
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.25
A0120.25
D0120.25
D0720.25
X2520.25
X2620.25
-
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.5
A0120.5
D0120.5
D0720.5
X2520.5
X2620.5
-
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
D0120
D0720
X2520
X2620
-
Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
D0120
D0720
X2520
X2620
-
Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
D0120
D0720
X2520
X2620
-
Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021
A0121
D0121
D0721
X2521
X2621
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
D0120
D0720
X2520
X2620
-
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
D0120
D0720
X2520
X2620
-
Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023
A0123
D0123
D0723
X2523
X2623
Điểm đã quy đổi
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024
A0124
D0124
D0724
X2524
X2624
Điểm đã quy đổi
Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0027
A0127
D0127
D0727
X2527
X2627
Điểm đã quy đổi
Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.5
A0124.5
D0124.5
D0724.5
X2524.5
X2624.5
Điểm đã quy đổi
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0027
A0127
D0127
D0727
X2527
X2627
Điểm đã quy đổi
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026
A0126
D0126
D0726
X2526
X2626
Điểm đã quy đổi
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026
A0126
D0126
D0726
X2526
X2626
Điểm đã quy đổi
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023
A0123
D0123
D0723
X2523
X2623
Điểm đã quy đổi
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024
A0124
D0124
D0724
X2524
X2624
Điểm đã quy đổi
Kế toán - Chương trình Kế toán tích hợp chương trình quốc tế ICAEW (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023
A0123
D0123
D0723
X2523
X2623
Điểm đã quy đổi
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán tích hợp chương trình quốc tế ACCA (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025
A0125
D0125
D0725
X2525
X2625
Điểm đã quy đổi
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.5
A0123.5
D0123.5
D0723.5
X2523.5
X2623.5
Điểm đã quy đổi
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023
A0123
D0123
D0723
X2523
X2623
Điểm đã quy đổi
Luật kinh tế - Chương trình Luật thương mại quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025
A0125
D0125
D0725
X2525
X2625
Điểm đã quy đổi
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị kinh doanh du lịch (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023
A0123
D0123
D0723
X2523
X2623
Điểm đã quy đổi
Quản trị khách sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023
A0123
D0123
D0723
X2523
X2623
Điểm đã quy đổi
Kinh tế - Chương trình Kinh tế quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG659
-
Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG751
-
Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG751
-
Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG751
-
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG699
-
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG818
-
Marketing - Chương trình Marketing số (E - Toàn phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG820
-
Marketing - Chương trình Marketing (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG719
-
Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG902
-
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Ngoại thương (E - Toàn phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG820
-
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế (P - Bán phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG780
-
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG968
-
Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG818
-
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (E - Toàn phần tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG780
-
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG876
-