Trường ĐẠI HỌC Sư phạm - ĐH Đà nẵng

DDS
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 100

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
M0925.88
M0125.88
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.88
C0324.88
C0424.88
X0224.88
X0324.88
-
Giáo dục Công dânĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.79
C1927.79
X7027.79
C0327.79
-
Giáo dục Chính trịĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.33
C1928.33
X7028.33
C0328.33
-
Giáo dục Thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0126.86
T0826.86
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0028.07
A0128.07
X0628.07
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.99
X0625.99
A0125.99
-
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0128.06
A0028.06
X0628.06
C0128.06
-
Sư phạm Hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.53
B0027.53
D0727.53
C0227.53
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0024.87
B0324.87
B0824.87
X1624.87
X1424.87
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.84
D1428.84
C0328.84
-
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.76
D1428.76
C1928.76
X7028.76
-
Sư phạm Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.61
D1528.61
C0428.61
-
Sư phạm Âm nhạcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
N0022.75
N0122.75
-
Sư phạm Mỹ thuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
H0023.46
H0723.46
-
Sư phạm Khoa học tự nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.81
B0026.81
D0726.81
C0226.81
-
Giáo dục pháp luậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0327.33
C1427.33
X0127.33
C0427.33
-
Sư phạm Lịch sử - Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.2
D1428.2
C1928.2
X7028.2
-
Sư phạm Tin học và Công nghệ Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0122.25
C0122.25
C0222.25
X0222.25
X0322.25
-
Lịch sử (chuyên ngành Quan hệ quốc tế)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027
D1427
C1927
X7027
-
Văn họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.38
D1427.38
C0327.38
-
Văn hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.52
D1426.52
C0326.52
-
Tâm lý học, gồm các chuyên ngành: Tâm lý học trường học và tổ chức ; Tâm lý học lâm sàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0222.7
D0122.7
B0322.7
C0322.7
C0422.7
C1422.7
X0122.7
-
Địa lý học (chuyên ngành Địa lý du lịch)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.98
C2026.98
X7426.98
C0426.98
-
Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.87
D1426.87
C1926.87
X7026.87
-
Báo chíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.16
D1427.16
C0327.16
-
Quan hệ công chúngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D1422
D1522
D0122
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0016.71
B0316.71
B0816.71
X1416.71
A0216.71
-
Hóa học, gồm các chuyên ngành: Hóa Dược; ; Hóa phân tích môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.25
B0021.25
D0721.25
C0221.25
X1121.25
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0119.25
D0119.25
X0219.25
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017.5
X0617.5
A0117.5
-
Vật lý kỹ thuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021
A0121
X0621
C0121
X0721
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0121.35
B0321.35
C0321.35
C0421.35
C0221.35
C1421.35
X0121.35
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0320
C0420
X0420
D0120
C0220
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
M0925.57
M0125.57
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0128.48
C0328.48
C0428.48
X0228.48
X0328.48
-
Giáo dục Công dânĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0027.18
C1927.18
X7027.18
C0327.18
-
Giáo dục Chính trịĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0027.77
C1927.77
X7027.77
C0327.77
-
Giáo dục thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
T0126.54
T0826.54
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0029.26
A0129.26
X0629.26
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0028.07
X0628.07
A0128.07
-
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0129.25
A0029.25
X0629.25
C0129.25
-
Sư phạm Hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0029.3
B0029.3
D0729.3
C0229.3
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0028.31
B0328.31
B0828.31
X1628.31
X1428.31
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0028.39
D1428.39
C0328.39
-
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0028.25
D1428.25
C1928.25
X7028.25
-
Sư phạm Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0028.08
D1528.08
C0428.08
-
Sư phạm Âm nhạcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
N0022.5
N0122.5
-
Sư phạm Mỹ thuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
H0023.2
H0723.2
-
Sư phạm Khoa học tự nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0028.57
B0028.57
D0728.57
C0228.57
-