Tổng số ngành/chương trình: 60
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0114 D0114 D0414 C0014 X7014 D1414 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0114 A0114 D1414 C0014 D0614 X7014 | - | |
| Ngôn Ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0114 C0014 D0114 DD214 X7014 D1414 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 C0014 D0114 X7014 X0114 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 X2114 C0014 D0114 X0114 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 D0114 C0014 X2614 X0114 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 C0014 D0114 X2114 X0114 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 C0014 D0114 X2114 X0114 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 C0018 D0118 X7018 X0118 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 X0214 D0114 X2614 X0614 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 X2714 X0714 X0314 D0114 | - | |
| Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 B0014 D0114 B0814 X1314 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0219 B0019 B0819 X1319 D0719 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0017 B0817 X1317 D0717 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0017 B0817 X1317 D0717 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0116.5 D0116.5 D0416.5 C0016.5 X7016.5 D1416.5 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0116.5 A0116.5 D1416.5 C0016.5 D0616.5 X7016.5 | - | |
| Ngôn Ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0116.5 C0016.5 D0116.5 DD216.5 X7016.5 D1416.5 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016.5 A0116.5 C0016.5 D0116.5 X7016.5 X0116.5 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016.5 A0116.5 X2116.5 C0016.5 D0116.5 X0116.5 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016.5 A0116.5 D0116.5 C0016.5 X2616.5 X0116.5 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016.5 A0116.5 C0016.5 D0116.5 X2116.5 X0116.5 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016.5 A0116.5 C0016.5 D0116.5 X2116.5 X0116.5 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021 A0121 C0021 D0121 X7021 X0121 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016.5 A0116.5 X0216.5 D0116.5 X2616.5 X0616.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016.5 A0116.5 X2716.5 X0716.5 X0316.5 D0116.5 | - | |
| Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016.5 A0116.5 B0016.5 D0116.5 B0816.5 X1316.5 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024 A0224 B0024 B0824 X1324 D0724 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 B0019.5 B0819.5 X1319.5 D0719.5 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 B0019.5 B0819.5 X1319.5 D0719.5 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Ngôn Ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG64 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG68 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG60 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG60 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Ngôn Ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG50 | - |