Tổng số ngành/chương trình: 24
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115.25 D0115.25 D0715.25 D1015.25 A0715.25 D0915.25 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015.25 B0815.25 D0715.25 A0015.25 B0315.25 D0115.25 | - | |
| Khoa học y sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0016 B0816 D0716 A0016 B0316 D0116 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015.5 A0115.5 D0115.5 X2615.5 X0215.5 X0615.5 | - | |
| Khoa học máy tính -Chuyên ngành công nghệ phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015.5 A0115.5 D0115.5 X2615.5 X0215.5 X0615.5 | - | |
| Kỹ thuật máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015.15 A0115.15 D0115.15 X2615.15 X0215.15 X0615.15 | - | |
| Công nghệ vật liệu- Chuyên ngành Công nghệ Nano | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015.5 A0115.5 B0015.5 C0115.5 X0915.5 D0115.5 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115.5 D0115.5 D0715.5 D1015.5 A0715.5 D0915.5 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0119.08 D0119.08 D0719.08 D1019.08 A0719.08 D0919.08 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0019.08 B0819.08 D0719.08 A0019.08 B0319.08 D0119.08 | - | |
| Khoa học y sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0021.46 B0821.46 D0721.46 A0021.46 B0321.46 D0121.46 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.85 A0119.85 D0119.85 X2619.85 X0219.85 X0619.85 | - | |
| Khoa học máy tính -Chuyên ngành công nghệ phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.85 A0119.85 D0119.85 X2619.85 X0219.85 X0619.85 | - | |
| Kỹ thuật máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018.85 A0118.85 D0118.85 X2618.85 X0218.85 X0618.85 | - | |
| Công nghệ vật liệu- Chuyên ngành Công nghệ Nano | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.12 A0120.12 B0020.12 C0120.12 X0920.12 D0120.12 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0120.12 D0120.12 D0720.12 D1020.12 A0720.12 D0920.12 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | TỔNG20.65 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | TỔNG20.65 | - | |
| Khoa học y sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | TỔNG22.82 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | TỔNG21.92 | - | |
| Khoa học máy tính- Chuyên ngành Công nghệ phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | TỔNG21.92 | - | |
| Kỹ thuật máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | TỔNG21.16 | - | |
| Công nghệ vật liệu- Chuyên ngành công nghệ Nano | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | TỔNG21.38 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | TỔNG21.38 | - |