Tổng số ngành/chương trình: 11
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tâm lí học (Định hướng lâm sàng) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017.7 B0817.7 B0317.7 D0117.7 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0023 B0823 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0019.5 D0719.5 A0019.5 | - | |
| Hóa dược | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0016.5 A0016.5 D0716.5 A0116.5 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0018.8 B0818.8 A0018.8 D0718.8 | - | |
| Răng - Hàm - Mặt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0023.23 B0823.23 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0019.85 B0819.85 A0019.85 | - | |
| Tâm lí học (Định hướng lâm sàng) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0024.3 B0824.3 B0324.3 D0124.3 | - | |
| Hóa dược | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0023.5 A0023.5 D0723.5 A0123.5 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0024.86 B0824.86 A0024.86 D0724.86 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0025.35 B0825.35 A0025.35 | - |