Tổng số ngành/chương trình: 21
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0119 D0119 C0419 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C0415 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C1415 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C1415 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C0315 | - | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C0315 | - | |
| Hệ thống thông tin quản lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C0115 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 D0119 C0419 | Điểm đã được quy đổi | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C0415 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C1415 | Điểm đã được quy đổi | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C1415 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C0315 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C0315 | Điểm đã được quy đổi | |
| Hệ thống thông tin quản lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 C0115 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG19 | Điểm đã được quy đổi | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Hệ thống thông tin quản lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG15 | Điểm đã được quy đổi |