Tổng số ngành/chương trình: 14
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.5 C0019.5 C1419.5 C1919.5 D0119.5 D1019.5 X0119.5 X7019.5 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.5 C0019.5 C1419.5 C1919.5 D0119.5 D1019.5 X0119.5 X7019.5 | - | |
| Du lịch điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C1415 D0115 D1015 X0115 X0215 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.75 C0019.75 C1419.75 C1919.75 D0119.75 D1019.75 X0119.75 X7019.75 | - | |
| Quản trị du lịch và khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.5 C0021.5 C1421.5 C1921.5 D0121.5 D1021.5 X0121.5 X7021.5 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.5 C0018.5 C1418.5 C1918.5 D0118.5 D1018.5 X0118.5 X7018.5 | - | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016.75 C0016.75 C1416.75 C1916.75 D0116.75 D1016.75 X0116.75 X7016.75 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG21.94 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG21.94 | - | |
| Du lịch điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG18 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG22.22 | - | |
| Quản trị du lịch và khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG23.25 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG20.81 | - | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | TỔNG18.84 | - |