Tổng số ngành/chương trình: 24
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0130 D1430 D1530 | - | |
| Sư phạm Tiếng Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0127.4 D0327.4 D1527.4 D4427.4 | - | |
| Sư phạm Tiếng Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0130 D0430 D1530 D4530 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123 D1423 D1523 | - | |
| Ngôn ngữ Nga | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D0215 D1415 D1515 D4215 D6215 | - | |
| Ngôn ngữ Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D0315 D1415 D1515 D4415 D6415 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0126.6 D0426.6 D1526.6 D4526.6 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0116.25 D0616.25 D1516.25 D4316.25 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.6 D1423.6 D1523.6 DH123.6 DH523.6 | - | |
| Quốc tế học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D1415 D1515 D6615 X7815 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 D0115 D1415 D1515 D6615 X7815 | - | |
| Hoa Kỳ học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D1415 D1515 D6615 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0130 D1430 D1530 | - | |
| Sư phạm Tiếng Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0127.66 D0327.66 D1527.66 D4427.66 | - | |
| Sư phạm Tiếng Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0130 D0430 D1530 D4530 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0124.05 D1424.05 D1524.05 | - | |
| Ngôn ngữ Nga | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 D0218 D1418 D1518 D4218 D6218 | - | |
| Ngôn ngữ Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 D0318 D1418 D1518 D4418 D6418 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0126.94 D0426.94 D1526.94 D4526.94 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118.43 D0618.43 D1518.43 D4318.43 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0124.38 D1424.38 D1524.38 DH124.38 DH524.38 | - | |
| Quốc tế học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 D1418 D1518 D6618 X7818 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 D0118 D1418 D1518 D6618 X7818 | - | |
| Hoa Kỳ học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 D1418 D1518 D6618 | - |