Tổng số ngành/chương trình: 8
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0319 C0419 D0119 D0919 D1019 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0321.5 C0421.5 D0121.5 D0921.5 D1021.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0315 C0415 D0115 D0915 D1015 | - | |
| Kinh tế xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0315 C0415 D0115 D0915 D1015 | - | |
| Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0315 C0415 D0115 D0915 D1015 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0318 C0418 D0118 D0918 D1018 | - | |
| Kinh tế xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0318 C0418 D0118 D0918 D1018 | - | |
| Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0318 C0418 D0118 D0918 D1018 | - |