Tổng số ngành/chương trình: 40
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bất động sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 C0015 C0115 C0315 C0415 C1415 D0115 X0115 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.5 A0118.5 A0818.5 C0118.5 C0418.5 C1418.5 D0118.5 X0118.5 X1718.5 | - | |
| Kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 A0816 C0116 C0416 C1416 D0116 X0116 X1716 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0817 B0317 C0117 C0217 C0417 D0117 X1717 | - | |
| Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0815 B0315 C0115 C0215 C0415 D0115 X1715 | - | |
| Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0815 C0115 C0415 C1415 D0115 X0115 X1715 | - | |
| Khuyến nông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0715 C0015 C0315 C0415 C1415 C2015 D0115 D1415 X0115 X7415 | - | |
| Chăn nuôi | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 B0016 C0416 D0116 X0416 X1216 | - | |
| Khoa học cây trồng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0815 B0015 B0315 C0315 C0415 D0115 X0415 X1715 | - | |
| Bảo vệ thực vật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0815 B0015 B0315 C0315 C0415 D0115 X0415 X1715 | - | |
| Phát triển nông thôn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0715 C0015 C0315 C0415 C1415 C2015 D0115 X0115 X7415 | - | |
| Nông nghiệp công nghệ cao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0815 B0015 B0315 C0315 C0415 D0115 X0415 X1715 | - | |
| Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0715 C0015 C0315 C0415 C1415 C1915 D0115 X0115 X7015 | - | |
| Lâm nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 C0315 C0415 C1415 X0115 X0415 | - | |
| Quản lý tài nguyên rừng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 C0315 C0415 C1415 X0115 X0415 | - | |
| Nuôi trồng thủy sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0915 A1115 B0015 B0315 B0415 C0215 C0415 C1415 D0115 X0115 X0915 X1315 X2115 | - | |
| Bệnh học thủy sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0915 A1115 B0015 B0315 B0415 C0215 C0415 C1415 D0115 X0115 X0915 X1315 X2115 | - | |
| Quản lý thủy sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0915 A1115 B0015 B0315 B0415 C0215 C0415 C1415 D0115 X0115 X0915 X1315 X2115 | - | |
| Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.5 B0019.5 C0419.5 D0119.5 X0419.5 X1219.5 | - | |
| Quản lý đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 C0015 C0115 C0315 C0415 C1415 D0115 X0115 | - | |
| Bất động sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 C0018 C0118 C0318 C0418 C1418 D0118 X0118 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.81 A0120.81 A0820.81 C0120.81 C0420.81 C1420.81 D0120.81 X0120.81 X1720.81 | - | |
| Kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018.3 A0118.3 A0818.3 C0118.3 C0418.3 C1418.3 D0118.3 X0118.3 X1718.3 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.13 A0819.13 B0319.13 C0119.13 C0219.13 C0419.13 D0119.13 X1719.13 | - | |
| Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0818 B0318 C0118 C0218 C0418 D0118 X1718 | - | |
| Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0818 C0118 C0418 C1418 D0118 X0118 X1718 | - | |
| Khuyến nông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0718 C0018 C0318 C0418 C1418 C2018 D0118 D1418 X0118 X7418 | - | |
| Chăn nuôi | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018.3 B0018.3 C0418.3 D0118.3 X0418.3 X1218.3 | - | |
| Khoa học cây trồng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0818 B0018 B0318 C0318 C0418 D0118 X0418 X1718 | - | |
| Bảo vệ thực vật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0818 B0018 B0318 C0318 C0418 D0118 X0418 X1718 | - | |
| Phát triển nông thôn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0718 C0018 C0318 C0418 C1418 C2018 D0118 X0118 X7418 | - | |
| Nông nghiệp công nghệ cao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0818 B0018 B0318 C0318 C0418 D0118 X0418 X1718 | - | |
| Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0718 C0018 C0318 C0418 C1418 C1918 D0118 X0118 X7018 | - | |
| Lâm nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 B0018 C0318 C0418 C1418 X0118 X0418 | - | |
| Quản lý tài nguyên rừng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 B0018 C0318 C0418 C1418 X0118 X0418 | - | |
| Nuôi trồng thủy sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0918 A1118 B0018 B0318 B0418 C0218 C0418 C1418 D0118 X0118 X0918 X1318 X2118 | - | |
| Bệnh học thủy sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0918 A1118 B0018 B0318 B0418 C0218 C0418 C1418 D0118 X0118 X0918 X1318 X2118 | - | |
| Quản lý thủy sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0918 A1118 B0018 B0318 B0418 C0218 C0418 C1418 D0118 X0118 X0918 X1318 X2118 | - | |
| Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021.94 B0021.94 C0421.94 D0121.94 X0421.94 X1221.94 | - | |
| Quản lý đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 C0018 C0118 C0318 C0418 C1418 D0118 X0118 | - |