Tổng số ngành/chương trình: 88
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M0123.6 M0923.6 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0327.82 C0027.82 C0327.82 C0427.82 C1427.82 D0127.82 X0127.82 | - | |
| Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0327 C0027 C0327 C0427 C1427 D0127 X0127 | - | |
| Giáo dục Công dân | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.55 C1926.55 C2026.55 D6626.55 X0126.55 X2526.55 X7026.55 X7426.55 X7826.55 | - | |
| Giáo dục Chính trị | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.3 C1927.3 C2027.3 D6627.3 X0127.3 X2527.3 X7027.3 X7427.3 X7827.3 | - | |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.55 C1926.55 C2026.55 D6626.55 X0126.55 X2526.55 X7026.55 X7426.55 X7826.55 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.1 A0126.1 | - | |
| Sư phạm Toán học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.1 A0126.1 | - | |
| Sư phạm Tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.3 C0122.3 D0122.3 X0222.3 X2622.3 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.08 A0126.08 A0226.08 X0726.08 | - | |
| Sư phạm Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.88 B0026.88 D0726.88 | - | |
| Sư phạm Sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0223.08 B0023.08 B0123.08 B0223.08 B0323.08 B0823.08 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0028.9 D0128.9 X7028.9 X7828.9 | - | |
| Sư phạm Lịch sử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0727.63 A0827.63 C0027.63 C0327.63 C1927.63 D1427.63 X1727.63 X7027.63 | - | |
| Sư phạm Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.71 C2027.71 D1527.71 X2127.71 X7427.71 X7527.71 X7727.71 | - | |
| Sư phạm Âm nhạc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | N0021.72 N0121.72 | - | |
| Sư phạm công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 A0220 X0720 X0820 X1120 X1220 X2720 X2820 | - | |
| Sư phạm khoa học tự nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.5 A0123.5 A0223.5 B0023.5 B0823.5 D0723.5 | - | |
| Giáo dục pháp luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.52 C1926.52 C2026.52 D6626.52 X0126.52 X2526.52 X7026.52 X7426.52 X7826.52 | - | |
| Sư phạm Lịch sử - Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0727.25 C0027.25 C1927.25 C2027.25 D1427.25 D1527.25 X7027.25 X7427.25 | - | |
| Tâm lý học giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0025.9 C0025.9 C1425.9 C1925.9 C2025.9 D0125.9 X0125.9 X7025.9 X7425.9 | - | |
| Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.5 C0117.5 D0117.5 X0217.5 X2617.5 | - | |
| Tâm lý học giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0026.31 C0026.31 C1426.31 C1926.31 C2026.31 D0126.31 X0126.31 X7026.31 X7426.31 | - | |
| Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.69 C0119.69 D0119.69 X0219.69 X2619.69 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1113 | - | |
| Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1080 | - | |
| Giáo dục Công dân | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1062 | - | |
| Giáo dục Chính trị | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1092 | - | |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1062 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1044 | - | |
| Sư phạm Toán học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1044 | - | |
| Sư phạm Tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG892 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1043 | - | |
| Sư phạm Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1075 | - | |
| Sư phạm Sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG923 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1156 | - | |
| Sư phạm Lịch sử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1105 | - | |
| Sư phạm Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1108 | - | |
| Sư phạm công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG800 | - | |
| Sư phạm khoa học tự nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG940 | - | |
| Giáo dục pháp luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1061 | - | |
| Sư phạm Lịch sử - Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1090 | - | |
| Tâm lý học giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1036 | - | |
| Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG700 | - | |
| Giáo dục mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | TỔNG21.29 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | TỔNG27.91 | - | |
| Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | TỔNG27.13 | - | |
| Giáo dục Công dân | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | TỔNG26.7 | - | |
| Giáo dục Chính trị | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | TỔNG27.42 | - | |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | TỔNG26.7 | - |