Trường ĐẠI HỌC Khoa học - ĐH Huế

DHT
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 102

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Hán NômĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016
C1916
D0116
D1416
X7016
-
Triết họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
C1916
D0116
D6616
X7016
X7816
-
Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0022
C0322
C1922
D1422
X7022
-
Văn họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0022
C1922
D0122
D1422
X7022
-
Quản lý văn hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016
C0316
C1916
D1416
X7016
-
Quản lý nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.5
C1915.5
D0115.5
D6615.5
X7015.5
X7815.5
-
Xã hội họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015.5
C1915.5
D0115.5
D1415.5
X7015.5
-
Đông phương họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015.5
C1915.5
D0115.5
D1415.5
X7015.5
-
Báo chíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0019
C0319
C1919
D0119
X7019
-
Truyền thông sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0020
C0320
C1920
D0120
X7020
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0217
B0017
B0317
B0817
-
Vật lý họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0116
X0616
-
Hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
B0016
C0216
D0716
-
Khoa học môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
B0015
C1415
D1015
X0115
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017.5
A0117.5
D0117.5
X2617.5
-
Quản trị và phân tích dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0116
C0116
D0116
X0216
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017.5
A0117.5
D0117.5
X2617.5
-
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo Kỹ sư Việt-Nhật)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017.75
A0117.75
D0117.75
X2617.75
-
Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017.5
A0117.5
C0117.5
X0617.5
-
Công nghệ kỹ thuật hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
B0017
C0217
D0717
-
Kỹ thuật trắc địa - bản đồĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.5
C0415.5
D0115.5
D8415.5
X2515.5
-
Kiến trúcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
V0016.75
V0116.75
V0216.75
V0316.75
-
Địa kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.5
C0415.5
D0115.5
D8415.5
X2515.5
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0019
D0119
D1419
X7019
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0915.5
C0415.5
C1415.5
D0115.5
X0115.5
X2115.5
-
Quản lý an toàn, sức khỏe và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.5
B0015.5
C1415.5
D1015.5
X0115.5
-
Hán NômĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG18.3
-
Triết họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG18.3
-
Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG23.5
-
Văn họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG23.5
-
Quản lý văn hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG18.3
-
Quản lý nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG18.16
-
Xã hội họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG18.16
-
Đông phương họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG18.16
-
Báo chíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG21.37
-
Truyền thông sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG22.5
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG19.13
-
Vật lý họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG18.3
-
Hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG18.3
-
Khoa học môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG18
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG19.69
-
Quản trị và phân tích dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG18.3
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG19.69
-
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo Kỹ sư Việt-Nhật)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG19.97
-
Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG19.69
-
Công nghệ kỹ thuật hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG19.13
-
Kỹ thuật trắc địa - bản đồĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG18.16
-
Kiến trúcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG18.84
-
Địa kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG18.16
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
TỔNG21.37
-