Tổng số ngành/chương trình: 11
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0025.17 B0825.17 D0725.17 | - | |
| Y học dự phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017 B0817 D0717 | - | |
| Y học cổ truyền | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0019.6 B0819.6 D0719.6 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.25 B0021.25 D0721.25 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017 B0817 D0717 | - | |
| Hộ sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017 B0817 D0717 | - | |
| Dinh dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017 B0817 D0717 | - | |
| Răng - Hàm - Mặt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0024.4 B0824.4 D0724.4 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017.25 B0817.25 D0717.25 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 B0019 B0819 D0719 | - | |
| Y tế công cộng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017 B0817 D0717 | - |