Tổng số ngành/chương trình: 54
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0014 C0314 C0414 D0114 D1014 D1414 D1514 D6614 X7914 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0014 C0314 C0414 C1414 D0114 D1414 D1514 D6614 X7914 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0014 C0114 C0314 C1414 D0114 D6614 X7914 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 C1414 D0114 D0714 D1014 D8414 X0314 X2614 Y0814 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 C1414 D0114 D0714 D1014 D8414 X0314 X2614 Y0814 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 C1414 D0114 D0714 D1014 D8414 X0314 X2614 Y0814 | - | |
| Tài chính Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 C1414 D0114 D0714 D1014 D8414 X0314 X2614 Y0814 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 C1414 D0114 D0714 D1014 D8414 X0314 X2614 Y0814 | - | |
| Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0014 C0314 C0414 D0114 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0314 C0014 C0314 C0714 C1414 D0114 D0914 D1014 D1414 D1514 D8414 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0314 C0014 C0314 C0714 C1414 D0114 D0914 D1014 D1414 D1514 D8414 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 D0114 X0214 X0314 X0614 X0714 X2614 X2714 X5614 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 D0114 X0214 X0314 X0614 X0714 X2614 X2714 X5614 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 C0314 C1414 D0114 X0214 X0314 X0614 X0714 X2614 X2714 X5614 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 D0114 X0214 X0314 X0614 X0714 X2614 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 D0114 X0214 X0314 X0614 X0714 X2614 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A1119 B0019 B0319 C0219 D0119 D0719 X1019 X1119 | - | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0014 C0314 C0414 D0114 D0914 D1014 D1414 D1514 D6614 X2614 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 D0115 D1015 D1415 D1515 D6615 X7915 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 C1415 D0115 D1415 D1515 D6615 X7915 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0015 C0115 C0315 C1415 D0115 D6615 X7915 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C1415 D0115 D0715 D1015 D8415 X0315 X2615 Y0815 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C1415 D0115 D0715 D1015 D8415 X0315 X2615 Y0815 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C1415 D0115 D0715 D1015 D8415 X0315 X2615 Y0815 | - | |
| Tài chính Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C1415 D0115 D0715 D1015 D8415 X0315 X2615 Y0815 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C1415 D0115 D0715 D1015 D8415 X0315 X2615 Y0815 | - | |
| Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 D0115 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0315 C0015 C0315 C0715 C1415 D0115 D0915 D1015 D1415 D1515 D8415 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0315 C0015 C0315 C0715 C1415 D0115 D0915 D1015 D1415 D1515 D8415 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 X0215 X0315 X0615 X0715 X2615 X2715 X5615 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 X0215 X0315 X0615 X0715 X2615 X2715 X5615 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0315 C1415 D0115 X0215 X0315 X0615 X0715 X2615 X2715 X5615 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 X0215 X0315 X0615 X0715 X2615 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 X0215 X0315 X0615 X0715 X2615 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021 A1121 B0021 B0321 C0221 D0121 D0721 X1021 X1121 | Học lực xếp loại Giỏi hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 trở lên | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 D0115 D0915 D1015 D1415 D1515 D6615 X2615 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | C0014 C0314 C0414 D0114 D1014 D1414 D1514 D6614 X7914 | Điểm quy về thang 30 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | C0014 C0314 C0414 C1414 D0114 D1414 D1514 D6614 X7914 | Điểm quy về thang 30 | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | C0014 C0114 C0314 C1414 D0114 D6614 X7914 | Điểm quy về thang 30 | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 C1414 D0114 D0714 D1014 D8414 X0314 X2614 Y0814 | Điểm quy về thang 30 | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 C1414 D0114 D0714 D1014 D8414 X0314 X2614 Y0814 | Điểm quy về thang 30 | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 C1414 D0114 D0714 D1014 D8414 X0314 X2614 Y0814 | Điểm quy về thang 30 | |
| Tài chính Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 C1414 D0114 D0714 D1014 D8414 X0314 X2614 Y0814 | Điểm quy về thang 30 | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 C1414 D0114 D0714 D1014 D8414 X0314 X2614 Y0814 | Điểm quy về thang 30 | |
| Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | C0014 C0314 C0414 D0114 | Điểm quy về thang 30 | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A0314 C0014 C0314 C0714 C1414 D0114 D0914 D1014 D1414 D1514 D8414 | Điểm quy về thang 30 | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A0314 C0014 C0314 C0714 C1414 D0114 D0914 D1014 D1414 D1514 D8414 | Điểm quy về thang 30 | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 D0114 X0214 X0314 X0614 X0714 X2614 X2714 X5614 | Điểm quy về thang 30 | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 D0114 X0214 X0314 X0614 X0714 X2614 X2714 X5614 | Điểm quy về thang 30 | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A0014 A0114 C0114 C0314 C1414 D0114 X0214 X0314 X0614 X0714 X2614 X2714 X5614 | Điểm quy về thang 30 |