Trường ĐẠI HỌC Công nghệ TP.HCM

DKC
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 244

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Thanh nhạcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
N0515
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Công nghệ điện ảnh, truyền hìnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0215
H0115
-
Thiết kế đồ họaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
H0115
C0115
C0315
C0415
D0115
X0215
-
Thiết kế thời trangĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
H0115
C0115
C0315
C0415
D0115
X0215
-
Nghệ thuật sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0215
H0115
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
D0115
D0315
D0415
D0615
D1115
D1415
D1515
D4315
D4415
D4515
D5315
D5415
D5515
D6315
D6415
D6515
DD215
DH115
DH315
DH515
X0115
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
D0115
D0315
D0415
D0615
D1115
D1415
D1515
D4315
D4415
D4515
D5315
D5415
D5515
D6315
D6415
D6515
DD215
DH115
DH315
DH515
X0115
-
Ngôn ngữ NhậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
D0115
D0315
D0415
D0615
D1115
D1415
D1515
D4315
D4415
D4515
D5315
D5415
D5515
D6315
D6415
D6515
DD215
DH115
DH315
DH515
X0115
-
Ngôn ngữ Hàn QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
D0115
D0315
D0415
D0615
D1115
D1415
D1515
D4315
D4415
D4515
D5315
D5415
D5515
D6315
D6415
D6515
DD215
DH115
DH315
DH515
X0115
-
Kinh tế quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Kinh tế sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Tâm lý họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Truyền thông đa phương tiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Quan hệ công chúngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Digital MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Bất động sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Kinh doanh thương mạiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Quản trị nhân lựcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Hệ thống thông tin quản lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Quản trị sự kiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Luật thương mại quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0315
C0115
C0215
D0115
X0115
X0215
-
Công nghệ thẩm mỹĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0315
C0115
C0215
D0115
X0115
X0215
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Khoa học máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Kỹ thuật máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
An toàn thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Robot và trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Công nghệ ô tô điệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Kỹ thuật điệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Công nghệ thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0315
C0115
C0215
D0115
X0115
X0215
-
Kiến trúcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0115
C0315
C0415
D0115
X0215
H0115
-
Thiết kế nội thấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
H0115
C0115
C0315
C0415
D0115
X0215
-