Tổng số ngành/chương trình: 14
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0020 | - | |
| Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.85 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.5 B0024.5 | - | |
| Hóa dược | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.56 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0024 | Học bạ chuyên | |
| Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.53 | Học bạ chuyên | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.27 B0027.27 | Học bạ chuyên | |
| Hóa dược | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0026.31 | Học bạ chuyên | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0018 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | B0025.18 | Kết hợp học bạ với chứng chỉ SAT | |
| Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0025.18 | Kết hợp học bạ với chứng chỉ SAT | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0026.58 | Kết hợp học bạ với chứng chỉ SAT | |
| Hóa dược | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0025.42 | Kết hợp học bạ với chứng chỉ SAT | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | TỔNG25 | - |