Trường ĐẠI HỌC Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

DKK
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 200

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0122
D0122
D0722
D0922
D1022
D1122
D1422
D1522
X2522
X2622
X2722
X7822
-
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0124
D0124
D0724
D0924
D1024
D1124
D1424
D1524
X2524
X2624
X2724
X7824
-
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
A0322
A0422
C0122
C0322
C0422
D0122
D0722
D0922
D1022
X0122
X0222
X0322
X0522
X0622
X0722
X2522
X2622
X2722
-
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024
A0124
A0324
A0424
C0124
C0324
C0424
D0124
D0724
D0924
D1024
X0124
X0224
X0324
X0524
X0624
X0724
X2524
X2624
X2724
-
Marketing (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
A0123
A0323
A0423
C0123
C0323
C0423
D0123
D0723
D0923
D1023
X0123
X0223
X0323
X0523
X0623
X0723
X2523
X2623
X2723
-
Marketing (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025
A0125
A0325
A0425
C0125
C0325
C0425
D0125
D0725
D0925
D1025
X0125
X0225
X0325
X0525
X0625
X0725
X2525
X2625
X2725
-
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.2
A0121.2
A0321.2
A0421.2
C0121.2
C0321.2
C0421.2
D0121.2
D0721.2
D0921.2
D1021.2
X0121.2
X0221.2
X0321.2
X0521.2
X0621.2
X0721.2
X2521.2
X2621.2
X2721.2
-
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024
A0124
A0324
A0424
C0124
C0324
C0424
D0124
D0724
D0924
D1024
X0124
X0224
X0324
X0524
X0624
X0724
X2524
X2624
X2724
-
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.2
A0120.2
A0320.2
A0420.2
C0120.2
C0320.2
C0420.2
D0120.2
D0720.2
D0920.2
D1020.2
X0120.2
X0220.2
X0320.2
X0520.2
X0620.2
X0720.2
X2520.2
X2620.2
X2720.2
-
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.5
A0123.5
A0323.5
A0423.5
C0123.5
C0323.5
C0423.5
D0123.5
D0723.5
D0923.5
D1023.5
X0123.5
X0223.5
X0323.5
X0523.5
X0623.5
X0723.5
X2523.5
X2623.5
X2723.5
-
Bảo hiểm (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.8
A0120.8
A0320.8
A0420.8
C0120.8
C0320.8
C0420.8
D0120.8
D0720.8
D0920.8
D1020.8
X0120.8
X0220.8
X0320.8
X0520.8
X0620.8
X0720.8
X2520.8
X2620.8
X2720.8
-
Bảo hiểm (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.8
A0120.8
A0320.8
A0420.8
C0120.8
C0320.8
C0420.8
D0120.8
D0720.8
D0920.8
D1020.8
X0120.8
X0220.8
X0320.8
X0520.8
X0620.8
X0720.8
X2520.8
X2620.8
X2720.8
-
Kế toán (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
A0320
A0420
C0120
C0320
C0420
D0120
D0720
D0920
D1020
X0120
X0220
X0320
X0520
X0620
X0720
X2520
X2620
X2720
-
Kế toán (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
A0123
A0323
A0423
C0123
C0323
C0423
D0123
D0723
D0923
D1023
X0123
X0223
X0323
X0523
X0623
X0723
X2523
X2623
X2723
-
Kiểm toán (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
A0320
A0420
C0120
C0320
C0420
D0120
D0720
D0920
D1020
X0120
X0220
X0320
X0520
X0620
X0720
X2520
X2620
X2720
-
Kiểm toán (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
A0123
A0323
A0423
C0123
C0323
C0423
D0123
D0723
D0923
D1023
X0123
X0223
X0323
X0523
X0623
X0723
X2523
X2623
X2723
-
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021
A0121
A0221
A0321
B0021
C0121
C0221
D0121
D0721
X0221
X0321
X0521
X0621
X0721
X1021
X1121
X1421
X1521
X2621
X2721
X5621
-
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.2
A0122.2
A0222.2
A0322.2
B0022.2
C0122.2
C0222.2
D0122.2
D0722.2
X0222.2
X0322.2
X0522.2
X0622.2
X0722.2
X1022.2
X1122.2
X1422.2
X1522.2
X2622.2
X2722.2
X5622.2
-
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
A0220
A0320
B0020
C0120
C0220
D0120
D0720
X0220
X0320
X0520
X0620
X0720
X1020
X1120
X1420
X1520
X2620
X2720
X5620
-
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.5
A0122.5
A0222.5
A0322.5
B0022.5
C0122.5
C0222.5
D0122.5
D0722.5
X0222.5
X0322.5
X0522.5
X0622.5
X0722.5
X1022.5
X1122.5
X1422.5
X1522.5
X2622.5
X2722.5
X5622.5
-
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.5
A0120.5
A0220.5
A0320.5
B0020.5
C0120.5
C0220.5
D0120.5
D0720.5
X0220.5
X0320.5
X0520.5
X0620.5
X0720.5
X1020.5
X1120.5
X1420.5
X1520.5
X2620.5
X2720.5
X5620.5
-
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.2
A0123.2
A0223.2
A0323.2
B0023.2
C0123.2
C0223.2
D0123.2
D0723.2
X0223.2
X0323.2
X0523.2
X0623.2
X0723.2
X1023.2
X1123.2
X1423.2
X1523.2
X2623.2
X2723.2
X5623.2
-
Công nghệ thông tin (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.5
A0122.5
A0222.5
A0322.5
B0022.5
C0122.5
C0222.5
D0122.5
D0722.5
X0222.5
X0322.5
X0522.5
X0622.5
X0722.5
X1022.5
X1122.5
X1422.5
X1522.5
X2622.5
X2722.5
X5622.5
-
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024
A0124
A0224
A0324
B0024
C0124
C0224
D0124
D0724
X0224
X0324
X0524
X0624
X0724
X1024
X1124
X1424
X1524
X2624
X2724
X5624
-
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
A0222
A0322
B0022
C0122
C0222
D0122
D0722
X0222
X0322
X0522
X0622
X0722
X1022
X1122
X1422
X1522
X2622
X2722
X5622
-
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.5
A0123.5
A0223.5
A0323.5
B0023.5
C0123.5
C0223.5
D0123.5
D0723.5
X0223.5
X0323.5
X0523.5
X0623.5
X0723.5
X1023.5
X1123.5
X1423.5
X1523.5
X2623.5
X2723.5
X5623.5
-
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
A0222
A0322
B0022
C0122
C0222
D0122
D0722
X0222
X0322
X0522
X0622
X0722
X1022
X1122
X1422
X1522
X2622
X2722
X5622
-
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024
A0124
A0224
A0324
B0024
C0124
C0224
D0124
D0724
X0224
X0324
X0524
X0624
X0724
X1024
X1124
X1424
X1524
X2624
X2724
X5624
-
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.5
A0122.5
A0222.5
A0322.5
B0022.5
C0122.5
C0222.5
D0122.5
D0722.5
X0222.5
X0322.5
X0522.5
X0622.5
X0722.5
X1022.5
X1122.5
X1422.5
X1522.5
X2622.5
X2722.5
X5622.5
-
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.5
A0124.5
A0224.5
A0324.5
B0024.5
C0124.5
C0224.5
D0124.5
D0724.5
X0224.5
X0324.5
X0524.5
X0624.5
X0724.5
X1024.5
X1124.5
X1424.5
X1524.5
X2624.5
X2724.5
X5624.5
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
A0222
A0322
B0022
C0122
C0222
D0122
D0722
X0222
X0322
X0522
X0622
X0722
X1022
X1122
X1422
X1522
X2622
X2722
X5622
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.8
A0123.8
A0223.8
A0323.8
B0023.8
C0123.8
C0223.8
D0123.8
D0723.8
X0223.8
X0323.8
X0523.8
X0623.8
X0723.8
X1023.8
X1123.8
X1423.8
X1523.8
X2623.8
X2723.8
X5623.8
-
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.5
A0120.5
A0220.5
A0320.5
B0020.5
C0120.5
C0220.5
D0120.5
D0720.5
X0220.5
X0320.5
X0520.5
X0620.5
X0720.5
X1020.5
X1120.5
X1420.5
X1520.5
X2620.5
X2720.5
X5620.5
-
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
A0123
A0223
A0323
B0023
C0123
C0223
D0123
D0723
X0223
X0323
X0523
X0623
X0723
X1023
X1123
X1423
X1523
X2623
X2723
X5623
-
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.5
A0122.5
A0222.5
A0322.5
B0022.5
C0122.5
C0222.5
D0122.5
D0722.5
X0222.5
X0322.5
X0522.5
X0622.5
X0722.5
X1022.5
X1122.5
X1422.5
X1522.5
X2622.5
X2722.5
X5622.5
-
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.8
A0124.8
A0224.8
A0324.8
B0024.8
C0124.8
C0224.8
D0124.8
D0724.8
X0224.8
X0324.8
X0524.8
X0624.8
X0724.8
X1024.8
X1124.8
X1424.8
X1524.8
X2624.8
X2724.8
X5624.8
-
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
A0123
A0323
A0423
C0123
C0323
C0423
D0123
D0723
D0923
D1023
X0123
X0223
X0323
X0523
X0623
X0723
X2523
X2623
X2723
-
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025
A0125
A0325
A0425
C0125
C0325
C0425
D0125
D0725
D0925
D1025
X0125
X0225
X0325
X0525
X0625
X0725
X2525
X2625
X2725
-
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019
A0119
A0219
A0319
B0019
C0119
C0219
D0119
D0719
X0219
X0319
X0519
X0619
X0719
X1019
X1119
X1419
X1519
X2619
X2719
X5619
-
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.5
A0121.5
A0221.5
A0321.5
B0021.5
C0121.5
C0221.5
D0121.5
D0721.5
X0221.5
X0321.5
X0521.5
X0621.5
X0721.5
X1021.5
X1121.5
X1421.5
X1521.5
X2621.5
X2721.5
X5621.5
-
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
A0220
A0320
B0020
C0120
C0220
D0120
D0720
X0220
X0320
X0520
X0620
X0720
X1020
X1120
X1420
X1520
X2620
X2720
X5620
-
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
A0220
A0320
B0020
C0120
C0220
D0120
D0720
X0220
X0320
X0520
X0620
X0720
X1020
X1120
X1420
X1520
X2620
X2720
X5620
-
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
A0220
A0320
B0020
C0120
C0220
D0120
D0720
X0220
X0320
X0520
X0620
X0720
X1020
X1120
X1420
X1520
X2620
X2720
X5620
-
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
A0220
A0320
B0020
C0120
C0220
D0120
D0720
X0220
X0320
X0520
X0620
X0720
X1020
X1120
X1420
X1520
X2620
X2720
X5620
-
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021
A0121
A0221
A0321
B0021
C0121
C0221
D0121
D0721
X0221
X0321
X0521
X0621
X0721
X1021
X1121
X1421
X1521
X2621
X2721
X5621
-
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.5
A0121.5
A0221.5
A0321.5
B0021.5
C0121.5
C0221.5
D0121.5
D0721.5
X0221.5
X0321.5
X0521.5
X0621.5
X0721.5
X1021.5
X1121.5
X1421.5
X1521.5
X2621.5
X2721.5
X5621.5
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0023.5
C0123.5
C0323.5
C0423.5
C0723.5
C0923.5
D0123.5
D1123.5
D1423.5
D1523.5
X0123.5
X7023.5
X7423.5
X7823.5
X7923.5
X8023.5
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025
C0125
C0325
C0425
C0725
C0925
D0125
D1125
D1425
D1525
X0125
X7025
X7425
X7825
X7925
X8025
-
Quản trị khách sạn (CS Nam Định)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0023.5
C0123.5
C0323.5
C0423.5
C0723.5
C0923.5
D0123.5
D1123.5
D1423.5
D1523.5
X0123.5
X7023.5
X7423.5
X7823.5
X7923.5
X8023.5
-
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.5
C0124.5
C0324.5
C0424.5
C0724.5
C0924.5
D0124.5
D1124.5
D1424.5
D1524.5
X0124.5
X7024.5
X7424.5
X7824.5
X7924.5
X8024.5
-