Tổng số ngành/chương trình: 30
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.96 D0923.96 D1423.96 D1523.96 D0723.63 A0124.24 A0025.33 C0125.66 C0225.66 C0325.66 C0425.66 | - | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0725.17 A0125.78 A0026.87 D0125.5 D0925.5 D1425.5 D1525.5 C0127.2 C0227.2 C0327.2 C0427.2 | - | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0720.17 A0120.78 A0021.87 C0122.2 C0222.2 C0322.2 C0422.2 D0120.5 D0920.5 D1420.5 D1520.5 | - | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122 D0922 D1422 D1522 D0721.67 A0122.28 A0023.37 C0123.7 C0223.7 C0323.7 C0423.7 | - | |
| Luật Kinh Tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.42 D0923.42 D1423.42 D1523.42 D0723.09 A0123.7 A0024.79 C0125.12 C0225.12 C0325.12 C0425.12 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.55 D0923.55 D1423.55 D1523.55 D0723.22 A0123.83 A0024.92 C0125.25 C0225.25 C0325.25 C0425.25 | - | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.96 A0123.96 C0123.96 C0223.96 C0323.96 C0423.96 D0123.96 D0723.96 D0923.96 D1423.96 D1523.96 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025.5 A0125.5 C0125.5 C0225.5 C0325.5 C0425.5 D0125.5 D0725.5 D0925.5 D1425.5 D1525.5 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 C0120.5 C0220.5 C0320.5 C0420.5 D0120.5 D0720.5 D0920.5 D1420.5 D1520.5 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022 A0122 C0122 C0222 C0322 C0422 D0122 D0722 D0922 D1422 D1522 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kinh Tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.42 A0123.42 C0123.42 C0223.42 C0323.42 C0423.42 D0123.42 D0723.42 D0923.42 D1423.42 D1523.42 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.55 A0123.55 C0123.55 C0223.55 C0323.55 C0423.55 D0123.55 D0723.55 D0923.55 D1423.55 D1523.55 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0023.96 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0025.5 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0020.5 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0022 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kinh Tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0023.42 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0023.55 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG23.96 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG25.5 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG20.5 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG22 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kinh Tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG23.42 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG23.55 | Điểm đã được quy đổi | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG23.96 | Điểm đã được quy đổi, xét học bạ và điểm chứng chỉ tiếng Anh IELTS | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG25.5 | Điểm đã được quy đổi, xét học bạ và điểm chứng chỉ tiếng Anh IELTS | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG20.5 | Điểm đã được quy đổi, xét học bạ và điểm chứng chỉ tiếng Anh IELTS | |
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG22 | Điểm đã được quy đổi, xét học bạ và điểm chứng chỉ tiếng Anh IELTS | |
| Luật Kinh Tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG23.42 | Điểm đã được quy đổi, xét học bạ và điểm chứng chỉ tiếng Anh IELTS | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG23.55 | Điểm đã được quy đổi, xét học bạ và điểm chứng chỉ tiếng Anh IELTS |