Trường ĐẠI HỌC Hải Dương

DKT
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 91

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục Mầm non (CĐ)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.03
C0324.03
C0424.03
C1424.03
C1924.03
C2024.03
D0124.03
D1424.03
X0124.03
X7024.03
X7424.03
-
Giáo dục Mầm non (ĐH)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025.73
C0325.73
C0425.73
C1425.73
C1925.73
C2025.73
D0125.73
D1425.73
X0125.73
X7025.73
X7425.73
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.85
A0123.85
C0123.85
C0223.85
C0323.85
C0423.85
C1423.85
D0123.85
X0123.85
-
Giáo dục Chính trịĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.73
C0025.73
C0225.73
C0325.73
C0425.73
C1925.73
C2025.73
D0125.73
X7025.73
-
Giáo dục Thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0024.42
T0124.42
T0224.42
T0324.42
T0524.42
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.77
A0123.77
A0223.77
B0023.77
C0123.77
C0223.77
D0123.77
D0723.77
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.2
A0122.2
A0222.2
A1222.2
B0022.2
C0122.2
C0222.2
D0122.2
-
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.21
A0123.21
A0223.21
A1023.21
C0123.21
D1123.21
X0523.21
-
Sư phạm Hoá họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.8
B0021.8
C0221.8
D0721.8
D1221.8
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0219.75
B0019.75
B0119.75
B0219.75
B0319.75
B0819.75
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.47
C0326.47
C0426.47
C0926.47
C1426.47
C1926.47
C2026.47
D0126.47
X0126.47
X7026.47
X7426.47
-
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0726.83
A0826.83
C0026.83
C0326.83
C1926.83
D0926.83
D1426.83
X1726.83
X7026.83
-
Sư phạm Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0926.67
C0026.67
C0426.67
C2026.67
D1026.67
D1526.67
X2126.67
X7426.67
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0124.44
D0124.44
D0724.44
D1124.44
D1224.44
D1424.44
D1524.44
-
Sư phạm công nghệĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0119.5
A0219.5
A1319.5
B0019.5
C0119.5
D0119.5
D0719.5
-
Sư phạm khoa học tự nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.55
A0122.55
A0222.55
B0022.55
C0122.55
C0222.55
D0122.55
D0722.55
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0115
D0115
D0915
D1015
D1415
D1515
D6615
D8415
X2515
X7815
-
Văn họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0021.15
C0321.15
C0421.15
C0921.15
C1421.15
C1921.15
C2021.15
D0121.15
X0121.15
X7021.15
X7421.15
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
C0215
C0315
C0415
C1415
D0115
X0115
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
C0215
C0315
C0415
C1415
D0115
X0115
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
C0215
C0315
C0415
C1415
D0115
X0115
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
C0215
C0315
C0415
C1415
D0115
X0115
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
C0215
C0315
C0415
C1415
D0115
X0115
-
Quản trị văn phòngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
C0215
C0315
C0415
C1415
D0115
X0115
-
Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.5
A0120.5
A0220.5
B0020.5
C0120.5
C0220.5
D0120.5
D0720.5
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0215
A1215
C0115
C0215
C0415
D0115
-
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0215
A1215
C0115
C0215
C0415
D0715
-
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0215
A1215
C0115
C0215
C0415
D0115
-
Kỹ thuật điệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
C0215
C0315
C0415
C1415
D0115
X0115
-
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
B0015
B0315
B0815
C0015
C0315
C1415
D0115
X0115
-
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0015
C0315
D0115
D1415
D1515
D6615
X7815
-
Giáo dục Mầm non (CĐ)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0024.03
C0324.03
C0424.03
C1424.03
C1924.03
C2024.03
D0124.03
D1424.03
X0124.03
X7024.03
X7424.03
Điểm đã quy đổi
Giáo dục Mầm non (ĐH)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0025.73
C0325.73
C0425.73
C1425.73
C1925.73
C2025.73
D0125.73
D1425.73
X0125.73
X7025.73
X7425.73
Điểm đã quy đổi
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.85
A0123.85
C0223.85
C0323.85
C0423.85
C1423.85
D0123.85
X0123.85
C0123.85
Điểm đã quy đổi
Giáo dục Chính trịĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.73
C0025.73
C0225.73
C0325.73
C0425.73
C1925.73
C2025.73
D0125.73
X7025.73
Điểm đã quy đổi
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.77
A0123.77
A0223.77
B0023.77
C0223.77
D0123.77
C0123.77
D0723.77
Điểm đã quy đổi
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022.2
A0122.2
A0222.2
B0022.2
C0222.2
D0122.2
A1222.2
C0122.2
Điểm đã quy đổi
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.21
A0123.21
A0223.21
X0523.21
A1023.21
C0123.21
D1123.21
Điểm đã quy đổi
Sư phạm Hoá họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0021.8
B0021.8
C0221.8
D0721.8
D1221.8
Điểm đã quy đổi
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0219.75
B0019.75
B0119.75
B0219.75
B0319.75
B0819.75
Điểm đã quy đổi
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0026.47
C0326.47
C0426.47
C1426.47
C1926.47
C2026.47
D0126.47
X0126.47
X7026.47
X7426.47
C0926.47
Điểm đã quy đổi
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0826.83
C0026.83
C0326.83
C1926.83
D0926.83
D1426.83
X1726.83
X7026.83
A0726.83
Điểm đã quy đổi
Sư phạm Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0926.67
C0026.67
C0426.67
C2026.67
D1026.67
D1526.67
X2126.67
X7426.67
Điểm đã quy đổi
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0124.44
D0124.44
D1424.44
D1524.44
D0724.44
D1124.44
D1224.44
Điểm đã quy đổi
Sư phạm công nghệĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019.5
A0119.5
A0219.5
A1319.5
B0019.5
D0119.5
C0119.5
d0719.5
Điểm đã quy đổi
Sư phạm khoa học tự nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022.55
A0122.55
A0222.55
B0022.55
C0222.55
D0122.55
C0122.55
D0722.55
Điểm đã quy đổi
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0115
D0115
D0915
D1015
D1415
D1515
D6615
D8415
X2515
X7815
Điểm đã quy đổi
Văn họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0021.15
C0321.15
C0421.15
C1421.15
C1921.15
C2021.15
D0121.15
X0121.15
X7021.15
X7421.15
C0921.15
Điểm đã quy đổi
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
C0215
C0315
C0415
C1415
D0115
X0115
C0115
Điểm đã quy đổi
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
C0215
C0315
C0415
C1415
D0115
X0115
C0115
Điểm đã quy đổi