Tổng số ngành/chương trình: 25
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0023.8 A0023.8 D0723.8 B0823.8 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0021 A0021 D0721 B0821 | - | |
| Kỹ thuật Xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0022.6 A0022.6 D0722.6 B0822.6 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0022.5 A0022.5 D0722.5 B0822.5 | - | |
| Kỹ thuật Phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0023 A0023 D0723 B0823 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0026.8 A0026.8 D0726.8 B0826.8 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0023.75 A0023.75 D0723.75 B0823.75 | - | |
| Kỹ thuật Xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0024.75 A0024.75 D0724.75 B0824.75 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0024.69 A0024.69 D0724.69 B0824.69 | - | |
| Kỹ thuật Phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0025 A0025 D0725 B0825 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | K0085.55 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | K0076 | - | |
| Kỹ thuật Xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | K0081.6 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | K0081.25 | - | |
| Kỹ thuật Phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | K0083 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG822 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG706 | - | |
| Kỹ thuật Xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG773 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG769 | - | |
| Kỹ thuật Phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG790 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | Q0055.96 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | Q0050 | - | |
| Kỹ thuật Xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | Q0053.2 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | Q0053 | - | |
| Kỹ thuật Phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | Q0054 | - |