Tổng số ngành/chương trình: 27
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D0715 X7815 D1515 | - | |
| Quản trị Kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D1315 X7415 B0315 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D1315 X7415 B0315 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015 D0715 X1715 C0815 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 X2115 C0215 D1015 | - | |
| Luật Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0015 C0415 C0515 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.56 C0118.56 X0118.56 B0818.56 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0215 X2515 C0115 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X2515 X7815 D1515 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 D0718 X7818 D1518 | - | |
| Quản trị Kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D1318 X7418 B0318 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D1318 X7418 B0318 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0018 D0718 X1718 C0818 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 X2118 C0218 D1018 | - | |
| Luật Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 C0018 C0418 C0518 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.85 C0120.85 X0120.85 B0820.85 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0218 X2518 C0118 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 X2518 X7818 D1518 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | D01500 D07500 X78500 D15500 | - | |
| Quản trị Kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A01500 D13500 X74500 B03500 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A01500 D13500 X74500 B03500 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | B00500 D07500 X17500 C08500 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00500 X21500 C02500 D10500 | - | |
| Luật Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00500 C00500 C04500 C05500 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00666.25 C01666.25 X01666.25 B08666.25 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | A00500 A02500 X25500 C01500 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | D01500 X25500 X78500 D15500 | - |